tabuk
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Tabuk: Một thành phố nằm ở phía tây bắc Ả Rập Xê Út, gần biên giới với Jordan. Đây là thủ phủ của tỉnh Tabuk và là một trung tâm hành chính, thương mại quan trọng trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Tabuk nổi tiếng vì ý nghĩa lịch sử và vị trí gần Biển Đỏ.)
- (Nhiều khách du lịch đến Tabuk để khám phá các di tích cổ và cảnh quan thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tabuk Province": Tỉnh Tabuk, một đơn vị hành chính bao gồm thành phố Tabuk và các khu vực lân cận.
- The Tabuk Province is one of the largest provinces in Saudi Arabia. (Tỉnh Tabuk là một trong những tỉnh lớn nhất ở Ả Rập Xê Út.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabuki (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Tabuk.
- The Tabuki culture reflects a blend of Bedouin traditions and modern influences. (Văn hóa Tabuki phản ánh sự pha trộn giữa truyền thống Bedouin và ảnh hưởng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì "tabuk" là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan.)
