tobago

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Tobago: Một hòn đảo nằmvùng biển Caribe, thuộc quần đảo Tây Ấn (West Indies). Đây một phần của quốc gia Trinidad Tobago. Từ "tobago" chỉ tên địa danh này chứ không mang nghĩa thông thường như đồ vật hay hành động.

dụ sử dụng
  • (Tobago một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • (Nền kinh tế của Tobago phụ thuộc nhiều vào du lịch đánh bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trinidad and Tobago": Tên chính thức của quốc gia gồm hai hòn đảo chính.

    • Trinidad and Tobago gained independence from Britain in 1962. (Trinidad Tobago giành được độc lập từ Anh vào năm 1962.)
  • "Tobago cays": Các đảo nhỏ xung quanh Tobago.

    • The Tobago cays are a protected marine area. (Các đảo nhỏ Tobago một khu vực biển được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobagonian (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về Tobago.
    • She is a proud Tobagonian. ( ấy một người dân Tobago đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Tobago" tên riêng. Các từ gần nghĩa (chỉ đảo) có thể kể đến: island (hòn đảo), Caribbean island (đảo Caribe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "To be from Tobago": Được dùng để chỉ nguồn gốc của ai đó.
    • He is from Tobago, so he knows the island well. (Anh ấy đến từ Tobago, vậy anh ấy biết về hòn đảo này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tobago
A cruise ship sails past the island of Tobago.