tieback

Định nghĩa

Danh từ: - Dây buộc, dây kéo rèm: "tieback" một thiết bị (thường một vòng dây trang trí hoặc dải vải) dùng để giữ hoặc kéo một vật đó về phía sau, thường rèm cửa hoặc màn che. giúp cố định rèmvị trí mở sang hai bên.

dụ sử dụng
  • (Những dây buộc rèm thanh lịch giữ cho rèm nhung nặng mở ra.)
  • ( ấy chọn một dây kéo rèm đơn giản để phù hợp với trang trí tối giản.)
  • (Dây buộc rèm được làm bằng lụa bện tua vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tieback" trong thiết kế nội thất: thường được dùng như một phụ kiện trang trí, không chỉ chức năng giữ rèm còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho căn phòng.

    • The tieback is an essential element in classic curtain styles. (Dây buộc rèm một yếu tố thiết yếu trong các phong cách rèm cổ điển.)
  • "to use a tieback": sử dụng dây buộc rèm.

    • You can use a tieback to let in more light during the day. (Bạn có thể dùng dây buộc rèm để đón nhiều ánh sáng hơn vào ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tieback (n) - dạng số nhiều: tiebacks.

    • The tiebacks were made from matching fabric. (Những dây buộc rèm được làm từ vải phù hợp.)
  • Pullback (n): dây kéo rèm (từ đồng nghĩa gần, nhưng "pullback" thường chỉ chế kéo rèm, không nhất thiết dây trang trí).

    • The draperies were drawn to the sides by pullbacks. (Những tấm rèm được kéo sang hai bên bằng dây kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Curtain tieback: dây buộc rèm (cụm từ cụ thể hơn).
  • Curtain holdback: giá đỡ rèm (thường kim loại hoặc gỗ, khác với dây vải mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie back: buộc lại, kéo về phía sau (động từ).
    • She tied back the curtains to let the morning light in. ( ấy buộc rèm lại để đón ánh sáng buổi sáng vào.)
    • He tied back his long hair before working. (Anh ấy buộc tóc dài ra sau trước khi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tieback". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm "tie back to" (gắn liền với, nguồn gốc từ), nhưng đây cách dùng khác:
    • This tradition ties back to ancient times. (Truyền thống này gắn liền với thời cổ đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tieback
The curtains are held open by a pair of silk tiebacks.