tacoma

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tacoma: Một thành phốphía tây trung tâm tiểu bang Washington (Hoa Kỳ), nằm trên một nhánh của vịnh Puget Sound, về phía nam thành phố Seattle.

dụ sử dụng
  • (Tacoma nổi tiếng với bờ sông đẹp Bảo tàng Thủy tinh.)
  • (Nhiều người đi làm từ Tacoma đến Seattle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tacoma" thường được dùng để chỉ địa danh, không mang nghĩa ẩn dụ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, "Tacoma" còn liên quan đến Cầu Tacoma Narrows (Tacoma Narrows Bridge), nổi tiếng sự sụp đổ do cộng hưởng khí động học vào năm 1940.
    • The collapse of the Tacoma Narrows Bridge is a classic example of resonance in physics. (Sự sụp đổ của Cầu Tacoma Narrows một dụ kinh điển về cộng hưởng trong vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Tacoman (danh từ): người dân sống ở Tacoma.
    • He is a proud Tacoman who loves his city. (Anh ấy một người Tacoman tự hào, yêu thành phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Tacoma" tên riêng của một thành phố.
  • Có thể so sánh với các thành phố lân cận: Seattle (Seattle) hoặc Olympia (Olympia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Tacoma".
Thành ngữ liên quan
  • "Tacoma aroma": Thành ngữ địa phương (thường mang tính hài hước) để chỉ mùi đặc trưng từ nhà máy giấy ở Tacoma.
    • You can smell the Tacoma aroma when the wind blows from the south. (Bạn có thể ngửi thấy mùi Tacoma khi gió thổi từ phía nam.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tacoma
Tacoma is a city with a beautiful waterfront and mountain views.