tactual

/'tæktjuəl/
Học thuật
Thân thiện
tactual

The child explores the tactual difference between smooth silk and rough burlap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) xúc giác: Liên quan đến hoặc phát sinh từ cảm giác khi chạm vào, sờ mó bằng da.
    • (Thuộc về sự) sờ mó: Liên quan đến hành động dùng tay hoặc bộ phận cơ thể để cảm nhận một vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Blind people often rely on tactual cues to read Braille. (Người khiếm thị thường dựa vào các tín hiệu xúc giác để đọc chữ nổi Braille.)
    • The museum had a tactual exhibit where visitors could touch the sculptures. (Bảo tàng một triển lãm xúc giác nơi khách tham quan có thể chạm vào các tác phẩm điêu khắc.)
    • A baby's tactual exploration is crucial for its cognitive development. (Sự khám phá bằng xúc giác của trẻ sơ sinh rất quan trọng cho sự phát triển nhận thức của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tactual perception": nhận thức xúc giác, khả năng hiểu diễn giải thông tin thông qua cảm giác chạm.

    • The study focused on tactual perception in virtual reality environments. (Nghiên cứu tập trung vào nhận thức xúc giác trong môi trường thực tế ảo.)
  • "Tactual sensitivity": độ nhạy xúc giác, khả năng cảm nhận tinh tế qua xúc giác.

    • The fingertips have a high degree of tactual sensitivity. (Đầu ngón tay độ nhạy xúc giác rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactile (adj): (thuộc về) xúc giác, có thể cảm nhận được bằng cách chạm. Đây từ phổ biến gần nghĩa nhất với "tactual".

    • The fabric has a pleasant tactile texture. (Chất liệu vải kết cấu xúc giác dễ chịu.)
  • Haptic (adj): (thuộc về) xúc giác, đặc biệt liên quan đến cảm giác tương tác do chạm trong công nghệ.

    • The phone provides haptic feedback when you press the virtual button. (Điện thoại cung cấp phản hồi xúc giác khi bạn nhấn nút ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangible: hữu hình, có thể chạm vào được.
  • Palpable: có thể sờ thấy, cảm nhận rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tactual" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tactual".)

tactual

The child explores the tactual difference between smooth silk and rough burlap.

tính từ
  1. (thuộc) xúc giác, (thuộc sự) sờ mó

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự