touchable

/'tʌtʃəbl/
tính từ
  1. có thể sờ mó được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "touchable"

touchable
The child finds the soft fabric very touchable.