taiga

/'taigə/
Học thuật
Thân thiện
taiga

A vast taiga stretches to the horizon under a pale blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rừng taiga: Một kiểu rừng rộng lớn, chủ yếu gồm các loài cây kim như thông, vân sam, linh sam, phân bốcác vùng khí hậu lạnh phía bắc bán cầu, đặc biệt ở Canada, Alaska, Scandinavia Nga. Đây khu vực sinh học nằm giữa vùng đồng rêu lãnh nguyên vùng rừng hỗn giao ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Siberian taiga is the largest forest in the world. (Rừng taiga Siberia khu rừng lớn nhất thế giới.)
    • Many migratory birds spend their summers in the taiga. (Nhiều loài chim di cư dành mùa của chúngrừng taiga.)
    • The climate of the taiga is characterized by long, cold winters and short, mild summers. (Khí hậu của rừng taiga được đặc trưng bởi mùa đông dài lạnh giá mùa ngắn ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the boreal taiga": rừng taiga ôn đới lạnh, thường được dùng để nhấn mạnh đến vành đai rừng phía bắc.
    • The boreal taiga plays a crucial role in the Earth's carbon cycle. (Rừng taiga ôn đới lạnh đóng một vai trò quan trọng trong chu trình carbon của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Boreal forest (n): Rừng phương bắc (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với "taiga", thường dùngBắc Mỹ).
  • Coniferous forest (n): Rừng kim (chỉ chung các khu rừng cây kim, có thể không hoàn toàn trùng khớp với vùng địa của taiga).
Từ đồng nghĩa
  • Boreal forest: Rừng phương bắc.
  • Snow forest: Rừng tuyết (một cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "taiga")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taiga")

taiga

A vast taiga stretches to the horizon under a pale blue sky.

danh từ
  1. (rừng) taiga

Từ gần giống