twig

/twig/
Học thuật
Thân thiện
twig

A small bird perches on a thin twig.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cành con, cành nhỏ: Một nhánh cây nhỏ, mỏng, thường cành mới mọc trong năm nay hoặc năm trước.
    • Que mạch nước: Một thanh que nhỏ, thường bằng kim loại, được sử dụng trong việc tìm kiếm mạch nước ngầm.
    • Dây nhánh nhỏ (điện học): Một nhánh dây dẫn nhỏ trong một mạng lưới điện.
    • Nhánh động mạch (giải phẫu): Một nhánh nhỏ của động mạch.
  2. Động từ (ngoại động từ, thông tục):

    • Hiểu, nắm được: Đột nhiên hiểu ra hoặc nhận thức được điều đó, thường sau một khoảng thời gian khó khăn ban đầu.
    • Thấy, nhận thấy, cảm thấy: Để ý thấy hoặc nhận ra điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We collected dry twigs to start the campfire. (Chúng tôi nhặt những cành cây khô để nhóm lửa trại.)
    • The bird built its nest on a thin twig. (Con chim đã làm tổ trên một cành cây mảnh.)
    • The dowser used a forked twig to locate water. (Thầy bói dùng một que chạc để xác định vị trí nước.)
  • Động từ:

    • I didn't understand the joke at first, but then I finally twigged. (Lúc đầu tôi không hiểu câu đùa, nhưng cuối cùng tôi cũng hiểu ra.)
    • Did you twig that he was lying? (Anh nhận thấy hắn ta đang nói dối không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hop the twig" (thành ngữ, lóng ): Chết; hoặc trốn đi, biến mất.

    • The old man hopped the twig last winter. (Ông lão đã qua đời vào mùa đông năm ngoái.)
  • "to work the twig": Dùng que để mạch nước.

    • He learned how to work the twig from his grandfather. (Anh ấy học cách dùng que mạch nước từ ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Twiggy (tính từ): Giống cành cây; mảnh khảnh, gầy guộc.

    • She has a twiggy figure. ( ấy thân hình mảnh khảnh.)
  • Twiglet (danh từ): Cành cây rất nhỏ.

    • The forest floor was covered in twiglets and leaves. (Mặt đất trong rừng phủ đầy những cành cây nhỏ .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cành con): Branchlet, sprig, shoot.
  • Động từ (hiểu ra): Catch on, comprehend, grasp, realize, figure out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Not to have a twig to lean on: Không chỗ dựa, không sự hỗ trợ nào.
    • After losing his job, he felt he didn't have a twig to lean on. (Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy mình không chỗ dựa nào.)
twig

A small bird perches on a thin twig.

danh từ
  1. cành con
  2. que mạch nước
  3. (điện học) dây nhánh nhỏ
  4. (giải phẫu) nhánh động mạch

Idioms

  • to hop the twig
    (xem) hop
  • to work the twig
    dùng que để mạch nước
ngoại động từ
  1. (thông tục) hiểu, nắm được
  2. thấy, nhận thấy, cảm thấy

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "twig"

Từ có nhắc đến "twig"