twig

/twig/
danh từ
  1. cành con
  2. que mạch nước
  3. (điện học) dây nhánh nhỏ
  4. (giải phẫu) nhánh động mạch

Idioms

  • to hop the twig
    (xem) hop
  • to work the twig
    dùng que để mạch nước
ngoại động từ
  1. (thông tục) hiểu, nắm được
  2. thấy, nhận thấy, cảm thấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "twig"

Từ có nhắc đến "twig"

twig
A small bird perches on a thin twig.