acaudal

Học thuật
Thân thiện
acaudal

A frog is an acaudal amphibian as an adult.

Từ "acaudal" trong tiếng Anh một tính từ (adjective) có nghĩa "không đuôi" hoặc "không phần phụ giống như đuôi". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học hoặc động vật học để mô tả những loài không đuôi hoặc các phần phụ tương tự như đuôi.

Giải thích từ "acaudal":
  • Ý nghĩa chính: Không đuôi hay phần phụ giống như đuôi.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường được sử dụng để mô tả các loại động vật hoặc sinh vật không đuôi như các loài , một số loài bò sát hay động vật .
dụ sử dụng:
  1. Trong sinh học:

    • "The acaudal fish species have adapted to their environments without the need for a tail." (Các loài không đuôi đã thích nghi với môi trường của chúng không cần đuôi.)
  2. Trong nghiên cứu động vật:

    • "Researchers found that the acaudal condition in some reptiles may provide them with certain survival advantages." (Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng tình trạng không đuôimột số loài bò sát có thể mang lại cho chúng một số lợi thế sinh tồn.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Biến thể: "caudal" ( đuôi).
  • Từ gần giống: "tail-less" (không đuôi).
  • Từ đồng nghĩa: "anura" (có nghĩa không đuôi, thường dùng cho ếch).
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong các bài viết khoa học hoặc tài liệu nghiên cứu, bạn có thể thấy từ "acaudal" xuất hiện để nhấn mạnh đặc điểm của một loài động vật cụ thể trong bối cảnh sinh thái học hoặc tiến hóa.
Idioms phrasal verbs liên quan:

Mặc dù từ "acaudal" không đi kèm với nhiều idioms hoặc phrasal verbs, nhưng có thể tham khảo một số cụm từ liên quan đến động vật có thể sử dụng trong ngữ cảnh tương tự:

  • "To be in the tail end of something": có nghĩa cuối một quá trình hoặc sự kiện.
acaudal

A frog is an acaudal amphibian as an adult.

Adjective
  1. không đuôi hoặc phần phụ giống như đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "acaudal"