take part

Định nghĩa

Động từ: - Tham gia: "take part" có nghĩa tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình nào đó cùng với người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định tham gia cuộc chạy marathon.)
  • (Nhiều học sinh đã tham gia cuộc thi tranh luận.)
  • (Anh ấy không thể tham gia bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take part in something": tham gia một việc đó.

    • They will take part in the charity event next week. (Họ sẽ tham gia sự kiện từ thiện vào tuần tới.)
  • "to take part in an activity": tham gia một hoạt động cụ thể.

    • Children should take part in physical activities regularly. (Trẻ em nên tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Participant (danh từ): người tham gia.

    • All participants must register before the event. (Tất cả người tham gia phải đăng ký trước sự kiện.)
  • Participation (danh từ): sự tham gia.

    • Your participation in the project is highly valued. (Sự tham gia của bạn trong dự án được đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Join in: tham gia vào.

    • Feel free to join in the discussion. (Hãy thoải mái tham gia vào cuộc thảo luận.)
  • Participate in: tham gia (nghĩa tương tự, trang trọng hơn).

    • Employees are encouraged to participate in training sessions. (Nhân viên được khuyến khích tham gia các buổi đào tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take part in: đã đề cậptrên.
  • Take part with: (ít phổ biến) có nghĩa hỗ trợ hoặc liên minh với ai đó.
    • He took part with his colleague to complete the project. (Anh ấy đã hỗ trợ đồng nghiệp để hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Take part in the fun: tham gia vào niềm vui.
    • Everyone is invited to take part in the fun at the party. (Mọi người đều được mời tham gia vào niềm vui tại bữa tiệc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

take part
She will take part in the school play.