take ten
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb): - Nghỉ giải lao mười phút: "take ten" có nghĩa là tạm dừng hoạt động hiện tại để nghỉ ngơi trong khoảng thời gian mười phút. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh làm việc, tập luyện hoặc diễn tập, đặc biệt là khi cần một khoảng nghỉ ngắn để lấy lại sức.
Ví dụ sử dụng
- (Các cầu thủ đã nghỉ giải lao mười phút trong buổi tập luyện dài.)
- (Hãy nghỉ giải lao mười phút trước khi chúng ta tiếp tục cuộc họp.)
- (Sau ba giờ đi bộ đường dài, cả nhóm quyết định nghỉ mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take ten" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính thông tục, đặc biệt phổ biến trong giới thể thao, quân đội, hoặc các buổi tập luyện.
- Cụm từ này có thể được linh hoạt thay đổi số phút, ví dụ: (nghỉ năm phút), (nghỉ hai mươi phút), nhưng "take ten" là phiên bản phổ biến nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Take five: nghỉ giải lao năm phút.
- We need to take five before the next scene. (Chúng ta cần nghỉ năm phút trước cảnh tiếp theo.)
- Take a break: nghỉ giải lao (không xác định thời gian cụ thể).
- She took a break to grab some coffee. (Cô ấy nghỉ giải lao để uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Have a break: nghỉ ngơi một lát.
- Rest: nghỉ ngơi.
- Pause: tạm dừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take a breather: nghỉ ngơi để lấy hơi (thường dùng sau khi làm việc mệt mỏi).
- Let's take a breather and then continue. (Hãy nghỉ lấy hơi rồi tiếp tục.)
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: thư giãn, không làm việc quá sức.
- You should take it easy after the exam. (Bạn nên thư giãn sau kỳ thi.)
- Catch one's breath: lấy lại hơi thở sau khi hoạt động mạnh.
- He stopped to catch his breath. (Anh ấy dừng lại để lấy hơi.)