take-up

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cuộn vào, sự kéo căng: "take-up" chỉ hành động cuộn, kéo hoặc siết chặt một vật đó, như dây, vải, hoặc phim.
    • Thiết bị cuộn: "take-up" cũng chỉ một thiết bị khí dùng để giảm độ chùng hoặc cuộn vật liệu ( dụ: trong máy may, máy dệt, máy ảnh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sewing machine has a take-up that adjusts the thread tension. (Máy may một thiết bị cuộn giúp điều chỉnh độ căng của chỉ.)
    • The take-up of the film spool ensures the camera works smoothly. (Sự cuộn phim vào ống cuốn đảm bảo máy ảnh hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take-up rate": tỷ lệ sử dụng hoặc hấp thụ (trong các ngữ cảnh khác, như tỷ lệ nhận trợ cấp).

    • The take-up rate for the new benefit program was low. (Tỷ lệ nhận trợ cấp của chương trình phúc lợi mới rất thấp.)
  • "Take-up spool": ống cuộn tiếp nhận (trong máy ảnh hoặc máy ghi âm).

    • The take-up spool winds the exposed film. (Ống cuộn tiếp nhận cuộn phim đã chụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Take-up (adj): liên quan đến việc cuộn hoặc hấp thụ.

    • The take-up mechanism is broken. ( chế cuộn bị hỏng.)
  • Take-up reel: cuộn tiếp nhận (trong máy chiếu phim hoặc băng từ).

    • The take-up reel needs to be replaced. (Cuộn tiếp nhận cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Reeling: hành động cuộn vào.
  • Tightening: sự siết chặt.
  • Absorption: sự hấp thụ (trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up: bắt đầu, nhận, hoặc chiếm (thời gian, không gian).

    • She decided to take up painting. ( ấy quyết định bắt đầu học vẽ.)
    • The sofa takes up too much space. (Chiếc ghế sofa chiếm quá nhiều diện tích.)
  • Take up on: chấp nhận lời đề nghị.

    • I’ll take you up on that offer. (Tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Take up the slack: bù đắp phần thiếu hụt hoặc giảm độ chùng.

    • We need to hire more staff to take up the slack. (Chúng ta cần tuyển thêm nhân viên để bù đắp phần thiếu hụt.)
  • Take up arms: cầm khí, chuẩn bị chiến đấu.

    • The villagers took up arms to defend their homes. (Dân làng cầm khí để bảo vệ nhà cửa của họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

take-up
The seamstress adjusts the take-up on her sewing machine.