take-up
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cuộn vào, sự kéo căng: "take-up" chỉ hành động cuộn, kéo hoặc siết chặt một vật gì đó, như dây, vải, hoặc phim.
- Thiết bị cuộn: "take-up" cũng chỉ một thiết bị cơ khí dùng để giảm độ chùng hoặc cuộn vật liệu (ví dụ: trong máy may, máy dệt, máy ảnh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sewing machine has a take-up that adjusts the thread tension. (Máy may có một thiết bị cuộn giúp điều chỉnh độ căng của chỉ.)
- The take-up of the film spool ensures the camera works smoothly. (Sự cuộn phim vào ống cuốn đảm bảo máy ảnh hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Take-up rate": tỷ lệ sử dụng hoặc hấp thụ (trong các ngữ cảnh khác, như tỷ lệ nhận trợ cấp).
- The take-up rate for the new benefit program was low. (Tỷ lệ nhận trợ cấp của chương trình phúc lợi mới rất thấp.)
"Take-up spool": ống cuộn tiếp nhận (trong máy ảnh hoặc máy ghi âm).
- The take-up spool winds the exposed film. (Ống cuộn tiếp nhận cuộn phim đã chụp.)
Biến thể và từ gần giống
Take-up (adj): liên quan đến việc cuộn hoặc hấp thụ.
- The take-up mechanism is broken. (Cơ chế cuộn bị hỏng.)
Take-up reel: cuộn tiếp nhận (trong máy chiếu phim hoặc băng từ).
- The take-up reel needs to be replaced. (Cuộn tiếp nhận cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Reeling: hành động cuộn vào.
- Tightening: sự siết chặt.
- Absorption: sự hấp thụ (trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take up: bắt đầu, nhận, hoặc chiếm (thời gian, không gian).
- She decided to take up painting. (Cô ấy quyết định bắt đầu học vẽ.)
- The sofa takes up too much space. (Chiếc ghế sofa chiếm quá nhiều diện tích.)
Take up on: chấp nhận lời đề nghị.
- I’ll take you up on that offer. (Tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó của bạn.)
Thành ngữ liên quan
Take up the slack: bù đắp phần thiếu hụt hoặc giảm độ chùng.
- We need to hire more staff to take up the slack. (Chúng ta cần tuyển thêm nhân viên để bù đắp phần thiếu hụt.)
Take up arms: cầm vũ khí, chuẩn bị chiến đấu.
- The villagers took up arms to defend their homes. (Dân làng cầm vũ khí để bảo vệ nhà cửa của họ.)