tcp

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - TCP (Transmission Control ProtocolGiao thức Điều khiển Truyền dẫn): một giao thức mạng được phát triển cho Internet, nhiệm vụ đảm bảo dữ liệu được truyền từ thiết bị mạng này sang thiết bị mạng khác một cách đáng tin cậy. TCP sử dụng chiến lược truyền lại (retransmission) để đảm bảo dữ liệu không bị mất trong quá trình truyền.

dụ sử dụng
  • (TCP đảm bảo rằng tất cả các gói dữ liệu đến đúng thứ tự.)
  • (Internet phụ thuộc rất nhiều vào TCP để giao tiếp đáng tin cậy.)
  • (Nếu không TCP, việc truyền dữ liệu sẽ dễ bị lỗi mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • TCP/IP: Bộ giao thức kết hợp giữa TCP IP (Internet Protocol), nền tảng của Internet.
    • TCP/IP is the standard protocol suite for networking. (TCP/IP bộ giao thức tiêu chuẩn cho mạng máy tính.)
  • TCP handshake: Quá trình bắt tay ba bước để thiết lập kết nối TCP.
    • The TCP handshake establishes a reliable connection before data transfer begins. (Quá trình bắt tay TCP thiết lập kết nối đáng tin cậy trước khi truyền dữ liệu bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • TCP/IP (n): Bộ giao thức TCP IP.
  • UDP (User Datagram Protocol) (n): Một giao thức khác thay thế TCP, ưu tiên tốc độ hơn độ tin cậy.
    • UDP is faster than TCP but does not guarantee data delivery. (UDP nhanh hơn TCP nhưng không đảm bảo dữ liệu được gửi đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể coi giao thức truyền dẫn tin cậy (reliable transmission protocol) trong ngữ cảnh mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up TCP: Thiết lập kết nối TCP.
    • The system sets up TCP connections automatically. (Hệ thống tự động thiết lập các kết nối TCP.)
  • Rely on TCP: Dựa vào TCP.
    • Many applications rely on TCP for error-free data transfer. (Nhiều ứng dụng dựa vào TCP để truyền dữ liệu không lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • TCP-friendly (adj): Thân thiện với TCP, chỉ các giao thức hoặc ứng dụng hoạt động hài hòa với TCP.
    • This streaming protocol is TCP-friendly to avoid network congestion. (Giao thức phát trực tuyến này thân thiện với TCP để tránh tắc nghẽn mạng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tcp"

tcp
A computer sends data packets using the tcp protocol.