taled

Học thuật
Thân thiện
taled

Le père porte un taled pour la prière du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Như "tale": Từ "taled" là một dạng viết khác, ít phổ biến hơn, của danh từ "tale". có nghĩa giống hệt như "tale".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce n'est qu'un vieux taled. (Đó chỉmột câu chuyện cũ rích.)
    • Il nous a raconté un taled incroyable. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ vựng cổ/ít dùng: "Taled" là một biến thể chính tả cổ hiếm gặp của từ "tale". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "tale" được ưa dùng hơn.
  • Giống ngữ pháp: Giống như "tale", từ "taled" là danh từ giống đực.
Biến thể từ liên quan
  • Tale (danh từ giống đực): Câu chuyện, thườngcâu chuyện hư cấu, kỳ lạ hoặc tính tưởng tượng.
    • un conte, une histoire (một câu chuyện)
Từ đồng nghĩa
  • Histoire (danh từ giống cái): Câu chuyện.
  • Conte (danh từ giống đực): Truyện, chuyện kể (thường ngắn tính hư cấu).
  • Récit (danh từ giống đực): Bài tường thuật, câu chuyện được kể lại.
taled

Le père porte un taled pour la prière du matin.

danh từ giống đực
  1. như taleth

Từ gần giống