taled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Như "tale": Từ "taled" là một dạng viết khác, ít phổ biến hơn, của danh từ "tale". Nó có nghĩa giống hệt như "tale".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce n'est qu'un vieux taled. (Đó chỉ là một câu chuyện cũ rích.)
- Il nous a raconté un taled incroyable. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin.)
Lưu ý sử dụng
- Từ vựng cổ/ít dùng: "Taled" là một biến thể chính tả cổ và hiếm gặp của từ "tale". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "tale" được ưa dùng hơn.
- Giống ngữ pháp: Giống như "tale", từ "taled" là danh từ giống đực.
Biến thể và từ liên quan
- Tale (danh từ giống đực): Câu chuyện, thường là câu chuyện hư cấu, kỳ lạ hoặc có tính tưởng tượng.
- un conte, une histoire (một câu chuyện)
Từ đồng nghĩa
- Histoire (danh từ giống cái): Câu chuyện.
- Conte (danh từ giống đực): Truyện, chuyện kể (thường ngắn và có tính hư cấu).
- Récit (danh từ giống đực): Bài tường thuật, câu chuyện được kể lại.