tilt
/tilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hiểu ra đột ngột, sự bột hứng: Trong ngữ cảnh thân mật, "tilt" mô tả khoảnh khắc một ý tưởng, sự hiểu biết hoặc cảm hứng bỗng nhiên xuất hiện trong tâm trí một cách rõ ràng và bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai eu un tilt en lisant cet article. (Tôi đã có một sự hiểu ra đột ngột khi đọc bài báo này.)
- Il a eu un tilt et a enfin trouvé la solution au problème. (Anh ấy đã bột hứng và cuối cùng tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire tilt" (cụm động từ thân mật): bỗng nhiên hiểu ra, bột hứng, lóe lên ý tưởng.
- Quand il a vu la photo, ça a fait tilt dans sa mémoire. (Khi anh ta nhìn thấy bức ảnh, ký ức đã bỗng nhiên ùa về.)
- Son explication a fait tilt, maintenant je comprends tout. (Lời giải thích của cô ấy đã khiến tôi chợt hiểu ra, giờ thì tôi hiểu hết rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Réalisation soudaine (nữ): sự nhận thức đột ngột (từ trang trọng hơn).
- Illumination (nữ): sự giác ngộ, sự lóe sáng (ý tưởng).
- Déclic (danh từ giống đực): tiếng "tách" (như công tắc), thường dùng với nghĩa bóng tương tự "tilt" để chỉ khoảnh khắc hiểu ra.
Từ đồng nghĩa
- Prise de conscience soudaine: sự nhận thức đột ngột.
- Idée subite: ý tưởng bất chợt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "tilt" trong tiếng Pháp theo nghĩa này. Cách dùng chính là cụm "faire tilt").
Thành ngữ liên quan
- Avoir un déclic / Faire tilt: (thành ngữ) chợt hiểu ra, bừng tỉnh.
- Il a fallu qu'il me montre l'exemple pour que je fasse tilt. (Phải để anh ấy cho tôi xem ví dụ thì tôi mới chợt hiểu ra.)
danh từ giống đực
- (Faire tilt) (thân mật) bỗng nhiên hiểu, bột hứng