dalot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lỗ tháo nước (ở mạn tàu): Một lỗ nhỏ được khoét trên thành tàu (mạn tàu) để thoát nước mưa hoặc nước tràn ra ngoài, giúp boong tàu luôn khô ráo.
- Cống thoát nước: Một cấu trúc hoặc đường ống dùng để dẫn nước thải hoặc nước mưa ra khỏi một khu vực, chẳng hạn như dưới đường phố hoặc trong các công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'eau de pluie s'écoule par les dalots. (Nước mưa chảy ra ngoài qua các lỗ tháo nước ở mạn tàu.)
- La ville a installé de nouveaux dalots pour améliorer le drainage. (Thành phố đã lắp đặt những cống thoát nước mới để cải thiện hệ thống thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dalot de pont": Cống thoát nước của cầu, dùng để thoát nước từ mặt cầu xuống phía dưới.
- Les dalots de pont doivent être régulièrement nettoyés. (Các cống thoát nước của cầu cần được vệ sinh thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Dalot hoặc Daleau: Cả hai dạng chính tả này đều được chấp nhận và có cùng nghĩa.
- Écoulement (danh từ giống đực): Sự chảy, dòng chảy.
- Drain (danh từ giống đực): Ống thoát nước, cống rãnh.
Từ đồng nghĩa
- Gouttière (danh từ giống cái): Máng xối, rãnh thoát nước (thường trên mái nhà).
- Caniveau (danh từ giống đực): Rãnh thoát nước (thường ở bên đường).
- hoặc daleau
danh từ giống đực
- (hàng hải) lỗ tháo nước (ở mạn tàu)
- cống thoát nước