talipot

talipot

A family rests in the shade of a talipot palm.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây talipot: Một loại cây cọ cao, nguồn gốc từ miền nam Ấn Độ Sri Lanka, nổi tiếng với những chiếc khổng lồ. của cây này thường được dùng làm ô (), quạt, hoặc cắt thành dải để làm giấy viết.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ talipot nổi tiếng với những chiếc khổng lồ có thể đạt đường kính lên tới 5 mét.)
  • (Vào thời cổ đại, talipot được sử dụng làm chất liệu viết ở Sri Lanka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talipot leaf": của cây talipot, thường được dùng để chỉ vật liệu tự nhiên.
    • The monks wrote sacred texts on dried talipot leaves. (Các nhà sư đã viết kinh sách thiêng liêng trên những chiếc talipot khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Talipot palm (danh từ ghép): cây cọ talipot (cách gọi đầy đủ).
    • The talipot palm is one of the largest palms in the world. (Cây cọ talipot một trong những loài cọ lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Corypha umbraculifera (danh từ khoa học): tên khoa học của cây talipot.
  • Fan palm (danh từ): cây cọ quạt (một nhóm cọ hình quạt, bao gồm cả talipot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "talipot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "talipot".