talkie

/'tɔ:ki/
Học thuật
Thân thiện
talkie

A child watches a black-and-white talkie with her family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim nói: Một bộ phim âm thanh đồng bộ, đặc biệt lời thoại bài hát, đối lập với phim câm. Thuật ngữ này phổ biến vào cuối những năm 1920 1930 khi công nghệ phim âm thanh mới ra đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The Jazz Singer" (1927) is often considered the first successful talkie. ("The Jazz Singer" (1927) thường được coi bộ phim nói thành công đầu tiên.)
    • Many silent film stars struggled to transition to talkies. (Nhiều ngôi sao phim câm gặp khó khăn khi chuyển sang đóng phim nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "talkie" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử điện ảnh hoặc khi nói một cách hoài cổ về thời kỳ đầu của điện ảnh tiếng. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng từ "sound film" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Talk (động từ): nói chuyện. (Đây từ gốc của "talkie").
  • Sound film (danh từ): phim âm thanh, cách gọi phổ biến chính thức hơn "talkie".
  • Silent film (danh từ): phim câm, thể loại đối lập với "talkie".
Từ đồng nghĩa
  • Sound film: phim âm thanh.
  • Sound motion picture: phim chuyển động âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "talkie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "talkie".

talkie

A child watches a black-and-white talkie with her family.

danh từ
  1. (từ lóng) phim nói

Từ gần giống

Từ chứa "talkie"