talk
Danh từ:
- Lời nói, chuyện nói: Chỉ hành động nói hoặc nội dung được nói ra, thường để phân biệt với hành động.
- Cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện: Một cuộc trao đổi ý kiến hoặc trò chuyện giữa hai hay nhiều người.
- Bài nói chuyện, bài diễn thuyết: Một bài trình bày chính thức trước một nhóm người về một chủ đề cụ thể.
- Tin đồn, lời bàn tán: Những thông tin được lan truyền, thường không chính thức hoặc chưa được xác minh.
Động từ:
- Nói, nói chuyện: Sử dụng lời nói để giao tiếp hoặc bày tỏ suy nghĩ, ý kiến.
- Trò chuyện, chuyện trò: Có một cuộc trao đổi qua lại bằng lời nói.
- Bàn luận, thảo luận: Trao đổi ý kiến một cách nghiêm túc về một vấn đề.
- Nói nhiều, bép xép: Nói một cách không cần thiết, đôi khi tiết lộ bí mật hoặc nói xấu sau lưng.
Danh từ:
- His apology was just empty talk. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là lời nói suông.)
- We had a long talk about our future plans. (Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện dài về kế hoạch tương lai.)
- She gave an interesting talk on climate change. (Cô ấy đã có một bài nói chuyện thú vị về biến đổi khí hậu.)
- There is talk of a merger between the two companies. (Có tin đồn về việc sáp nhập giữa hai công ty.)
Động từ:
- The baby is learning to talk. (Em bé đang học nói.)
- They talked for hours on the phone. (Họ đã trò chuyện qua điện thoại hàng giờ.)
- We need to talk about the budget. (Chúng ta cần bàn về ngân sách.)
- If you do that, people will talk. (Nếu bạn làm thế, mọi người sẽ bàn tán đấy.)
"to be all talk (and no action)": Chỉ giỏi nói mà không hành động.
- Don't trust his promises; he's all talk. (Đừng tin vào lời hứa của anh ta; anh ta chỉ giỏi nói suông.)
"the talk of the town": Chủ đề mà mọi người đang bàn tán xôn xao.
- Their scandal became the talk of the town. (Vụ bê bối của họ đã trở thành chuyện bàn tán khắp thị trấn.)
"to talk sense/nonsense": Nói những điều hợp lý / vô lý.
- Finally, someone is talking sense! (Cuối cùng cũng có người nói ra điều hợp lý!)
Talkative (adj): Hay nói, nhiều chuyện.
- She is very talkative in class. (Cô ấy rất hay nói trong lớp.)
Talker (n): Người nói (thường dùng trong cụm từ "a good/persuasive talker" - người nói giỏi/thuyết phục).
- He's a smooth talker. (Anh ta là một tay nói chuyện ngọt ngào.)
- Danh từ: Conversation (cuộc trò chuyện), discussion (cuộc thảo luận), speech (bài phát biểu), gossip (tin đồn).
- Động từ: Speak (nói), converse (trò chuyện), discuss (thảo luận), chat (tán gẫu).
Talk back (to someone): Cãi lại, nói trả lời một cách thiếu tôn trọng.
- Don't you dare talk back to your mother! (Con không được phép cãi lại mẹ!)
Talk down to someone: Nói với thái độ trịch thượng, coi thường người nghe.
- He always talks down to his subordinates. (Anh ta luôn nói chuyện với cấp dưới bằng giọng điệu trịch thượng.)
Talk someone into/out of something: Thuyết phục ai làm / không làm điều gì.
- She talked me into going to the party. (Cô ấy đã thuyết phục tôi đi dự tiệc.)
- I tried to talk him out of quitting his job. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đừng bỏ việc.)
Talk over something: Thảo luận kỹ lưỡng về điều gì.
- Let's talk over the proposal before deciding. (Hãy thảo luận kỹ đề xuất này trước khi quyết định.)
Talk shop: Nói chuyện về công việc, đặc biệt là vào lúc không thích hợp.
- At the dinner party, they just talked shop all evening. (Trong bữa tiệc tối, họ chỉ nói chuyện công việc suốt cả buổi.)
Talk the hind legs off a donkey: Nói rất nhiều, nói không ngừng.
- Once she starts about her travels, she could talk the hind legs off a donkey. (Một khi cô ấy bắt đầu kể về những chuyến du lịch, cô ấy có thể nói cả ngày không ngừng.)
Actions speak louder than words: Hành động có giá trị hơn lời nói.
- Don't just promise to help; actions speak louder than words. (Đừng chỉ hứa sẽ giúp; hành động mới chứng minh tất cả.)
- lời nói
- he's all talkthằng ấy chỉ được cái tài nói
- cuộc chuyện trò, cuộc mạn đàm
- bài nói chuyện
- a talk on Russian musicmột bài nói chuyện về âm nhạc Nga
- tin đồn, lời xì xào bàn tán
- that's all talkđó chỉ là tin đồn
- the talk of the townchuyện cả tỉnh người ta bàn tán
- (số nhiều) (chính trị) cuộc đàm phán, cuộc thương lượng
- nói
- baby is beginning to talkbé em bắt đầu biết nói
- nói chuyện, chuyện trò
- nói nhiều, bép xép; gièm pha; bàn tán
- don't do that, people will talkđừng làm cái đó, người ta sẽ nói ngay đấy
- nói, kể
- to talk Englishnói tiếng Anh
- to talk rubbishnói bậy nói bạ
- nói về, bàn về
- to talk politicsnói chuyện chính trị
- nói quá làm cho, nói đến nỗi
- to talk somebody's head offnói quá làm cho ai nhức cả đầu
- to talk oneself hoarsenói đến khản cả tiếng
Idioms
- to talk about (of)nói về, bàn về
- to talk atnói ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh
- to talk awaynói chuyện cho hết (thì giờ); nói suốt
- to talk backnói lại, cãi lại
- to talk downnói át, nói chặn họng
- to talk intonói vào, dỗ dành để làm, thuyết phục để làm
- to talk outbàn kéo dài, tranh luận đến cùng
- to talk out ofbàn ra, can ngăn, nói để đừng làm
- to talk someone out of a planngăn ai đừng theo một kế hoạch
- to talk overdỗ dành, thuyết phục
- to talk roundthuyết phục, dỗ dành, làm thay đổi ý kiến
- to talk to(thông tục) chỉnh, xài, phê bình, quở trách
- to talk uptuyên truyền cho; hết lời ca ngợi
- to talk for the sake of talkingnói để mà nói, nói chẳng mục đích gì
- to talk nineteen to the dozen(xem) dozen
- to talk shop(xem) shop
- to talk through one's hat(xem) hat
- to talk to the purposenói đúng lúc; nói cái đang nói