talonneur

Học thuật
Thân thiện
talonneur

Le talonneur lance le ballon en arrière depuis la mêlée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể thao) Cầu thủ đá gót bóng về: Trong môn bóng bầu dục, đâyvị trí của một cầu thủ nhiệm vụ chínhđá gót bóng ra khỏi khu vực cầu môn (scrum) để bắt đầu lại trận đấu. Đâymột vị trí thuộc hàng tiền đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le talonneur est un joueur essentiel dans une mêlée. (Cầu thủ đá gót bóng vềmột cầu thủ thiết yếu trong một pha bóng cầu môn.)
    • Le talonneur a bien remis le ballon en jeu. (Cầu thủ đá gót bóng về đã đưa bóng trở lại trận đấu rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du talonneur": Vai trò của cầu thủ đá gót bóng về.
    • Le rôle du talonneur est crucial pour la stabilité de la mêlée. (Vai trò của cầu thủ đá gót bóng vềrất quan trọng cho sự ổn định của pha bóng cầu môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Talonnage (danh từ giống đực): Hành động đá gót bóng về; kỹ thuật của cầu thủvị trí này.
    • Son talonnage était précis. (Động tác đá gót bóng về của anh ấy rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de première ligne (danh từ giống đực): Cầu thủ hàng đầu tiên (chỉ chung các vị trí trong hàng tiền đạo, bao gồm cả talonneur). Đâymột từ rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này theo nghĩa bóng.)

talonneur

Le talonneur lance le ballon en arrière depuis la mêlée.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cầu thủ đá gót bóng về (bóng bầu dục)