talonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Cầu thủ đá gót bóng về: Trong môn bóng bầu dục, đây là vị trí của một cầu thủ có nhiệm vụ chính là đá gót bóng ra khỏi khu vực cầu môn (scrum) để bắt đầu lại trận đấu. Đây là một vị trí thuộc hàng tiền đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le talonneur est un joueur essentiel dans une mêlée. (Cầu thủ đá gót bóng về là một cầu thủ thiết yếu trong một pha bóng cầu môn.)
- Le talonneur a bien remis le ballon en jeu. (Cầu thủ đá gót bóng về đã đưa bóng trở lại trận đấu rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le rôle du talonneur": Vai trò của cầu thủ đá gót bóng về.
- Le rôle du talonneur est crucial pour la stabilité de la mêlée. (Vai trò của cầu thủ đá gót bóng về là rất quan trọng cho sự ổn định của pha bóng cầu môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Talonnage (danh từ giống đực): Hành động đá gót bóng về; kỹ thuật của cầu thủ ở vị trí này.
- Son talonnage était précis. (Động tác đá gót bóng về của anh ấy rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur de première ligne (danh từ giống đực): Cầu thủ hàng đầu tiên (chỉ chung các vị trí trong hàng tiền đạo, bao gồm cả talonneur). Đây là một từ rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này theo nghĩa bóng.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cầu thủ đá gót bóng về (bóng bầu dục)