talonnière

Học thuật
Thân thiện
talonnière

Une talonnière protège le pied d'un modèle pendant une séance de dessin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thần thoại, Thần học) Cánhgót chân: Chỉ đôi cánh nhỏ được gắngót chân, đặc biệtcủa thần Mercury (Méc-cua) trong thần thoại La , biểu tượng cho tốc độ sự nhanh nhẹn.
    • (Nghệ thuật) Miếng đỡ gót: Dụng cụ dùng để hỗ trợ gót chân cho người mẫu đứng lâu trong các buổi vẽ, điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les talonnières de Mercure lui permettaient de voler à grande vitesse. (Đôi cánh gót chân của thần Méc-cua cho phép ngài bay với tốc độ cực cao.)
    • Le modèle utilise une talonnière pour rester stable pendant la séance de dessin. (Người mẫu sử dụng một miếng đỡ gót để giữ thăng bằng trong buổi vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chaussé de talonnières": (Nghĩa bóng, hiếm gặp) khả năng di chuyển hoặc hành động cực kỳ nhanh chóng, giống như được trang bị đôi cánh.
    • Avec cette nouvelle technologie, l'entreprise est chaussée de talonnières. (Với công nghệ mới này, công ty như được trang bị đôi cánh [để phát triển].)
Biến thể từ gần giống
  • Talon (danh từ giống đực): Gót chân.
  • Aile (danh từ giống cái): Cánh (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thần thoại): Aile au talon (cánhgót chân).
  • (Cho nghĩa nghệ thuật): Support pour le talon (vật đỡ gót chân).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản về thần thoại, lịch sử nghệ thuật hoặc bối cảnh hội họa, điêu khắc chuyên nghiệp.
  • Không nhầm lẫn với các từ chỉ đồ dùng thông thường như "semelle" (đế giày) hay "protège-talon" (miếng bảo vệ gót chân).
talonnière

Une talonnière protège le pied d'un modèle pendant une séance de dessin.

danh từ giống cái
  1. (thần thoại; thần học) cánh (ở) gót (của thần Méc-cua)
  2. (nghệ thuật) miếng đỡ gót (của người đứng làm mẫu vẽ)

Từ gần giống