talonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đóng gót giày: Người thợ chuyên làm, sửa chữa hoặc lắp gót giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le talonnier a remplacé le talon de mes chaussures. (Người thợ đóng gót giày đã thay gót giày cho tôi.)
- Il a confié ses bottines au talonnier du quartier. (Anh ấy giao đôi bốt của mình cho người thợ đóng gót ở khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh hiện đại, nghề này thường được thực hiện bởi một (thợ sửa giày) nói chung.
Biến thể và từ gần giống
- Cordonnier (danh từ giống đực): thợ sửa giày (nghề rộng hơn, bao gồm cả việc đóng gót).
- Talonnage (danh từ giống đực): hành động đóng gót giày.
- Talonnable (tính từ): có thể đóng gót được.
Từ đồng nghĩa
- Réparateur de chaussures: thợ sửa chữa giày.
- Cordonnier: thợ sửa giày.
Lưu ý
- "Talonnier" là một từ chuyên ngành, cụ thể hơn . Trong đời sống hàng ngày, được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người sửa tất cả các bộ phận của giày, bao gồm cả gót.
danh từ giống đực
- thợ đóng gót giày