talonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thúc (bằng) gót: Dùng gót chân hoặc gót giày để thúc, đẩy hoặc kích thích một vật hoặc sinh vật di chuyển.
    • Thôi thúc, đốc thúc: Áp lực liên tục lên ai đó để họ hành động nhanh hơn hoặc trả nợ.
    • Đuổi sát gót: Theo đuổi ai đó rất sát, không cho họ khoảng cách an toàn.
    • (Thể thao) Đá gót về: Trong bóng đá, dùng gót chân để đá hoặc chuyền bóng về phía sau.
    • Dận gót: Đặt gót chân xuống (đất, đường) với lực mạnh khi bước đi.
  2. Nội động từ (Hàng hải):

    • Chạm đít tàu xuống đáy: Phần đuôi (đáy) của con tàu chạm vào đáy biển/sông, thường xảy ravùng nước nông.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le cavalier talonne sa monture pour qu'elle aille plus vite. (Người kỵ thúc gót con ngựa để đi nhanh hơn.)
    • Le percepteur talonne les contribuables en retard. (Nhân viên thu thuế thôi thúc những người nộp thuế chậm trễ.)
    • La police talonnait le voleur dans les ruelles. (Cảnh sát đuổi sát gót tên trộm trong các ngõ hẻm.)
    • Le joueur a talonné le ballon vers son coéquipier. (Cầu thủ đã đá gót quả bóng về phía đồng đội.)
    • Il talonnait le sol avec colère. (Anh ta dận gót xuống đất một cách giận dữ.)
  • Nội động từ:

    • Le bateau a commencé à talonner dans la baie peu profonde. (Con tàu bắt đầu chạm đít xuống đáyvịnh nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être talonné par (bị ai đó thôi thúc/đuổi sát): Diễn tả tình trạng bị áp lực hoặc bị truy đuổi liên tục.
    • L'entreprise est talonnée par la concurrence. (Công ty bị đối thủ cạnh tranh đuổi sát gót.)
Biến thể từ gần giống
  • Talon (danh từ): Gót chân, gót giày.
  • Talonnage (danh từ): Hành động thúc gót; (hàng hải) sự chạm đít tàu.
  • Talonneur (danh từ): (Bóng bầu dục) Vị trí hậu vệ gầm scrum; người thôi thúc, người đòi nợ.
Từ đồng nghĩa
  • Poursuivre: Theo đuổi, truy đuổi.
  • Presser: Thúc giục, gây áp lực.
  • Harceler: Quấy rầy, làm phiền liên tục (nghĩa thôi thúc).
  • Pousser: Đẩy, thúc (nghĩa dùng gót).
Thành ngữ liên quan
  • Talonnier d'Achille (Gót chân Achilles): Điểm yếu chí mạng của một người. (Lưu ý: Từ chính là "talon", nhưng thành ngữ này rất phổ biến).
    • Sa vanité est son talon d'Achille. (Tính tự phụđiểm yếu chí mạng của anh ta.)
ngoại động từ
  1. thúc (bằng) gót
    • Talonner son cheval
      thúc gót con ngựa
  2. thôi thúc
    • Être talonné par ses créanciers
      bị chủ nợ thôi thúc
  3. đuổi sát gót
    • Talonner l'ennemi
      đuổi sát gót kẻ thù
  4. (thể dục thể thao) đá gót về
    • Talonner le ballon
      đá gót quả bóng về
  5. dận gót
    • Les pieds talonnaient la route
      chân dậm gót trên đường
nội động từ
  1. (hàng hải) chạm đít tàu xuống đáy

Từ chứa "talonner"

Từ có nhắc đến "talonner"