talonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thúc (bằng) gót: Dùng gót chân hoặc gót giày để thúc, đẩy hoặc kích thích một vật hoặc sinh vật di chuyển.
- Thôi thúc, đốc thúc: Áp lực liên tục lên ai đó để họ hành động nhanh hơn hoặc trả nợ.
- Đuổi sát gót: Theo đuổi ai đó rất sát, không cho họ có khoảng cách an toàn.
- (Thể thao) Đá gót về: Trong bóng đá, dùng gót chân để đá hoặc chuyền bóng về phía sau.
- Dận gót: Đặt gót chân xuống (đất, đường) với lực mạnh khi bước đi.
Nội động từ (Hàng hải):
- Chạm đít tàu xuống đáy: Phần đuôi (đáy) của con tàu chạm vào đáy biển/sông, thường xảy ra ở vùng nước nông.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le cavalier talonne sa monture pour qu'elle aille plus vite. (Người kỵ sĩ thúc gót con ngựa để nó đi nhanh hơn.)
- Le percepteur talonne les contribuables en retard. (Nhân viên thu thuế thôi thúc những người nộp thuế chậm trễ.)
- La police talonnait le voleur dans les ruelles. (Cảnh sát đuổi sát gót tên trộm trong các ngõ hẻm.)
- Le joueur a talonné le ballon vers son coéquipier. (Cầu thủ đã đá gót quả bóng về phía đồng đội.)
- Il talonnait le sol avec colère. (Anh ta dận gót xuống đất một cách giận dữ.)
Nội động từ:
- Le bateau a commencé à talonner dans la baie peu profonde. (Con tàu bắt đầu chạm đít xuống đáy ở vịnh nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être talonné par (bị ai đó thôi thúc/đuổi sát): Diễn tả tình trạng bị áp lực hoặc bị truy đuổi liên tục.
- L'entreprise est talonnée par la concurrence. (Công ty bị đối thủ cạnh tranh đuổi sát gót.)
Biến thể và từ gần giống
- Talon (danh từ): Gót chân, gót giày.
- Talonnage (danh từ): Hành động thúc gót; (hàng hải) sự chạm đít tàu.
- Talonneur (danh từ): (Bóng bầu dục) Vị trí hậu vệ gầm scrum; người thôi thúc, người đòi nợ.
Từ đồng nghĩa
- Poursuivre: Theo đuổi, truy đuổi.
- Presser: Thúc giục, gây áp lực.
- Harceler: Quấy rầy, làm phiền liên tục (nghĩa thôi thúc).
- Pousser: Đẩy, thúc (nghĩa dùng gót).
Thành ngữ liên quan
- Talonnier d'Achille (Gót chân Achilles): Điểm yếu chí mạng của một người. (Lưu ý: Từ chính là "talon", nhưng thành ngữ này rất phổ biến).
- Sa vanité est son talon d'Achille. (Tính tự phụ là điểm yếu chí mạng của anh ta.)
ngoại động từ
- thúc (bằng) gót
- Talonner son chevalthúc gót con ngựa
- thôi thúc
- Être talonné par ses créanciersbị chủ nợ thôi thúc
- đuổi sát gót
- Talonner l'ennemiđuổi sát gót kẻ thù
- (thể dục thể thao) đá gót về
- Talonner le ballonđá gót quả bóng về
- dận gót
- Les pieds talonnaient la routechân dậm gót trên đường
nội động từ
- (hàng hải) chạm đít tàu xuống đáy