tallage

Học thuật
Thân thiện
tallage

Le tallage du riz est important pour une bonne récolte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự đẻ nhánh (gốc): "Tallage" chỉ quá trình một cây, đặc biệtcây lương thực như lúa, mọc ra các nhánh mới từ gốc hoặc từ các mắtgần gốc.
    • Các nhánh gốc (của một cây): "Tallage" cũng có thể dùng để chỉ chính các nhánh con được mọc ra từ gốc cây đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tallage du riz est une phase importante de sa croissance. (Sự đẻ nhánh của lúamột giai đoạn quan trọng trong quá trình sinh trưởng của .)
    • Un bon tallage permet d'augmenter le rendement de la céréale. (Việc đẻ nhánh tốt giúp tăng năng suất của cây ngũ cốc.)
    • Il faut compter les tallages pour estimer la production. (Cần phải đếm các nhánh gốc để ước tính sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stade de tallage": giai đoạn đẻ nhánh.
    • La plante entre en stade de tallage après la levée. (Cây bước vào giai đoạn đẻ nhánh sau khi nảy mầm.)
  • "Pouvoir de tallage": khả năng đẻ nhánh.
    • Cette variété de blé a un bon pouvoir de tallage. (Giống lúa mì này khả năng đẻ nhánh tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Taller (động từ): đẻ nhánh.
    • Les céréales commencent à taller au printemps. (Các cây ngũ cốc bắt đầu đẻ nhánh vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Démarrage (trong ngữ cảnh nông nghiệp): sự phát triển, bắt đầu sinh trưởng mạnh (có thể bao hàm giai đoạn đẻ nhánh).
  • Pousse basale: chồi gốc, nhánh mọc từ gốc.
tallage

Le tallage du riz est important pour une bonne récolte.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự đẻ nhánh (gốc)
    • Le tallage du riz
      sự đẻ nhánh của lúa
  2. các nhánh gốc, (của một cây)