tallage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự đẻ nhánh (gốc): "Tallage" chỉ quá trình một cây, đặc biệt là cây lương thực như lúa, mọc ra các nhánh mới từ gốc hoặc từ các mắt ở gần gốc.
- Các nhánh gốc (của một cây): "Tallage" cũng có thể dùng để chỉ chính các nhánh con được mọc ra từ gốc cây đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tallage du riz est une phase importante de sa croissance. (Sự đẻ nhánh của lúa là một giai đoạn quan trọng trong quá trình sinh trưởng của nó.)
- Un bon tallage permet d'augmenter le rendement de la céréale. (Việc đẻ nhánh tốt giúp tăng năng suất của cây ngũ cốc.)
- Il faut compter les tallages pour estimer la production. (Cần phải đếm các nhánh gốc để ước tính sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stade de tallage": giai đoạn đẻ nhánh.
- La plante entre en stade de tallage après la levée. (Cây bước vào giai đoạn đẻ nhánh sau khi nảy mầm.)
- "Pouvoir de tallage": khả năng đẻ nhánh.
- Cette variété de blé a un bon pouvoir de tallage. (Giống lúa mì này có khả năng đẻ nhánh tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Taller (động từ): đẻ nhánh.
- Les céréales commencent à taller au printemps. (Các cây ngũ cốc bắt đầu đẻ nhánh vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Démarrage (trong ngữ cảnh nông nghiệp): sự phát triển, bắt đầu sinh trưởng mạnh (có thể bao hàm giai đoạn đẻ nhánh).
- Pousse basale: chồi gốc, nhánh mọc từ gốc.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự đẻ nhánh (gốc)
- Le tallage du rizsự đẻ nhánh của lúa
- các nhánh gốc, (của một cây)