tameable

/'teiməbl/ Cách viết khác : (tamable) /'teiməbl/
Học thuật
Thân thiện
tameable

A wild horse is tameable with patience and care.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thuần hóa được: Dùng để mô tả một con vật hoang dã khả năng được huấn luyện, chế ngự để trở nên an toàn, nghe lời sống gần gũi với con người.
    • Có thể kiểm soát, chế ngự được: Mở rộng nghĩa để chỉ những thứ trừu tượng như cảm xúc, dục vọng, hoặc một tình huống hỗn loạn khả năng được kiểm soát, làm cho trật tự hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some wild animals are not easily tameable. (Một số loài động vật hoang dã không dễ dàng có thể thuần hóa được.)
    • His anger was fierce but ultimately tameable with patience. (Cơn giận của anh ấy rất dữ dội nhưng cuối cùng vẫn có thể kiểm soát được bằng sự kiên nhẫn.)
    • The garden was a tameable wilderness. (Khu vườn một vùng hoang dã có thể thuần hóa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prove to be tameable": chứng tỏ thể chế ngự được.
    • The new software's complexity proved to be tameable after a short training. (Độ phức tạp của phần mềm mới chứng tỏ có thể làm chủ được sau một khóa đào tạo ngắn.)
  • "in a tameable state": ở trong trạng thái có thể kiểm soát.
    • The fire was still in a tameable state when the firefighters arrived. (Ngọn lửa vẫn trong trạng thái có thể khống chế được khi lính cứu hỏa đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamable (adj): Cách viết khác của "tameable", cùng nghĩa.
  • Tame (adj/verb): Đã được thuần hóa; hành động thuần hóa.
    • a tame rabbit (một con thỏ đã được thuần hóa)
  • Untameable (adj): Không thể thuần hóa, không thể kiểm soát được.
    • an untameable spirit (một tinh thần không thể khuất phục)
Từ đồng nghĩa
  • Domesticable: Có thể thuần hóa để nuôi trong nhà.
  • Trainable: Có thể huấn luyện được.
  • Manageable: Có thể quản lý, kiểm soát được.
  • Subduable: Có thể khuất phục, chế ngự được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tameable" tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "tame"). - Tame down: Làm dịu đi, làm bớt đi. - He had to tame down his ambitious plans. (Anh ấy phải làm giảm bớt những kế hoạch đầy tham vọng của mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tameable").

tameable

A wild horse is tameable with patience and care.

tính từ
  1. có thể thuần hoá được, có thể dạy được (thú vật)
  2. thể chế ngự được (dục vọng...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống