tamable

/'teiməbl/ Cách viết khác : (tamable) /'teiməbl/
Học thuật
Thân thiện
tamable

A young zookeeper patiently works with a tamable fox.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thuần hóa được: Dùng để mô tả một con vật hoang dã khả năng được huấn luyện để trở nên an toàn, nghe lời sống gần gũi với con người.
    • thể chế ngự, kiểm soát được: Mở rộng nghĩa để chỉ những thứ trừu tượng như cảm xúc, dục vọng, hoặc bản năng khả năng được kiểm soát hoặc điều chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wolves are less tamable than dogs. (Sói khó có thể thuần hóa được hơn chó.)
    • His anger was fierce but ultimately tamable. (Cơn giận của anh ấy rất dữ dội nhưng cuối cùng vẫn có thể kiểm soát được.)
    • Some wild birds are surprisingly tamable. (Một số loài chim hoang dã lại có thể thuần hóa được một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tamable spirit": một tinh thần/cá tính có thể uốn nắn.

    • The young horse had a tamable spirit, responding well to gentle training. (Chú ngựa non một cá tính có thể uốn nắn, đáp ứng tốt với sự huấn luyện nhẹ nhàng.)
  • "proven to be tamable": được chứng minh có thể thuần hóa.

    • Through decades of effort, this breed has been proven to be tamable. (Qua nhiều thập kỷ nỗ lực, giống loài này đã được chứng minh có thể thuần hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamable (adj): (cách viết phổ biến) có thể thuần hóa.
  • Tameable (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) có thể thuần hóa.
  • Tame (adj/verb): đã được thuần hóa / hành động thuần hóa.
    • A tame rabbit. (Một con thỏ đã được thuần hóa.)
  • Untamable (adj): không thể thuần hóa.
    • The untamable wilderness. (Vùng hoang dã không thể chế ngự.)
Từ đồng nghĩa
  • Domesticable: có thể thuần hóa để nuôi trong nhà.
  • Trainable: có thể huấn luyện được.
  • Manageable: có thể quản lý, kiểm soát được.
  • Subduable: có thể khuất phục, chế ngự được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "tamable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tamable".)

tamable

A young zookeeper patiently works with a tamable fox.

tính từ
  1. có thể thuần hoá được, có thể dạy được (thú vật)
  2. thể chế ngự được (dục vọng...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tamable"