tamable

/'teiməbl/ Cách viết khác : (tamable) /'teiməbl/
tính từ
  1. có thể thuần hoá được, có thể dạy được (thú vật)
  2. thể chế ngự được (dục vọng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tamable"

tamable
A young zookeeper patiently works with a tamable fox.