tractable

/'træktəbl/
Học thuật
Thân thiện
tractable

The new student proved to be a tractable and eager learner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến: Dùng để mô tả một người (thường trẻ em, học sinh, hoặc cấp dưới) sẵn sàng nghe lời, tiếp thu hướng dẫn dễ uốn nắn.
    • Dễ xử lý, dễ quản lý: Dùng để mô tả một tình huống, vấn đề, hoặc vật chất có thể được kiểm soát, xử lý, hoặc giải quyết một cách dễ dàng không gặp nhiều khó khăn hay chống đối.
dụ sử dụng
  • Về con người (dễ bảo, dễ dạy):
    • She was a tractable child who always followed the rules. ( một đứa trẻ dễ bảo, luôn tuân theo các quy tắc.)
    • The new intern is very tractable and eager to learn. (Thực tập sinh mới rất dễ dạy ham học hỏi.)
  • Về vấn đề hoặc vật chất (dễ xử lý):
    • This software bug is tractable and should be fixed quickly. (Lỗi phần mềm này dễ xử lý nên được sửa nhanh chóng.)
    • Clay is a more tractable material for sculpting than stone. (Đất sét vật liệu dễ xử lý hơn cho việc điêu khắc so với đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học/khoa học: Một vấn đề được coi "tractable" nếu có thể được giải quyết một cách hiệu quả bằng các phương pháp hiện .
    • The researcher focused on tractable problems within the larger, complex theory. (Nhà nghiên cứu tập trung vào những vấn đề dễ xử lý trong lý thuyết lớn phức tạp hơn.)
  • Trong tính cách: Thường mang sắc thái tích cực về sự dễ dạy, nhưng đôi khi có thể hàm ý thiếu sự độc lập hoặc dễ bị ảnh hưởng.
    • His tractable nature made him popular with teachers but sometimes led others to take advantage. (Bản tính dễ bảo của anh ấy khiến anh được các giáo viên quý mến nhưng đôi khi khiến người khác lợi dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractability (danh từ): Tính dễ bảo, tính dễ xử lý.
    • The tractability of the student made the teaching process smooth. (Tính dễ bảo của học sinh đã làm cho quá trình giảng dạy trôi chảy.)
  • Intractable (tính từ, trái nghĩa): Khó bảo, cứng đầu, khó xử lý.
    • The intractable child refused to listen to any advice. (Đứa trẻ khó bảo từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Docile: Ngoan ngoãn, dễ bảo.
  • Manageable: Có thể quản lý được, dễ điều khiển.
  • Compliant: Tuân thủ, dễ chiều.
  • Pliable: Dễ uốn nắn, dễ uốn (nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tractable" một tính từ, không hình thành phrasal verb. Phần này không áp dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tractable".)

tractable

The new student proved to be a tractable and eager learner.

tính từ
  1. dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) dễ vận dụng, dễ dùng, dễ làm, dễ xử lý
    • tractable metals
      những kim loại dễ xử lý