manipulable

Học thuật
Thân thiện
manipulable

The teacher found the manipulable materials helpful for the lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị điều khiển, dễ bị chi phối: Mô tả một người hoặc một vật có thể bị người khác kiểm soát, hướng dẫn hoặc ảnh hưởng một cách dễ dàng, thường theo hướng tiêu cực.
    • Dễ uốn nắn, dạy bảo: Chỉ một người (đặc biệt trẻ em hoặc người học) dễ tiếp thu sự hướng dẫn có thể được đào tạo, uốn nắn.
    • thể thao tác, xử lý được: Mô tả một vật thể, dữ liệu hoặc hệ thống có thể được xử lý, điều chỉnh hoặc sắp xếp một cách thuận tiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The data is presented in a manipulable format for analysis. (Dữ liệu được trình bàyđịnh dạng thể thao tác được để phân tích.)
    • He was young and manipulable, easily influenced by his peers. (Anh ấy còn trẻ dễ bị chi phối, dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè.)
    • A good teacher knows how to guide a manipulable student toward success. (Một giáo viên giỏi biết cách hướng dẫn một học sinh dễ uốn nắn đi đến thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghệ/khoa học: Thường dùng để mô tả các yếu tố kỹ thuật có thể được điều khiển hoặc xử lý.
    • The software provides manipulable 3D models for designers. (Phần mềm cung cấp các mô hình 3D thể thao tác cho các nhà thiết kế.)
  • Trong ngữ cảnh xã hội/tâm lý: Mang sắc thái tiêu cực khi nói về con người, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu chính kiến.
    • Politicians often target manipulable segments of the population with their propaganda. (Các chính trị gia thường nhắm vào những bộ phận dễ bị điều khiển trong dân chúng bằng tuyên truyền của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Manipulate (động từ): thao tác, điều khiển, vận dụng.
    • He can manipulate the data to support his argument. (Anh ta có thể thao tác dữ liệu để ủng hộ lập luận của mình.)
  • Manipulation (danh từ): sự thao túng, sự điều khiển.
    • The public was outraged by the media's manipulation of the facts. (Công chúng phẫn nộ trước sự thao túng thông tin của giới truyền thông.)
  • Manipulator (danh từ): người thao túng, bộ phận điều khiển.
    • He is a skilled manipulator of people's emotions. (Hắn một tay thao túng cảm xúc con người điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tractable: dễ bảo, dễ uốn nắn (thường dùng cho người).
  • Pliable: dễ uốn, dễ bẻ cong (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Docile: ngoan ngoãn, dễ dạy bảo.
  • Malleable: dễ dát mỏng, dễ uốn nắn (tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Intractable: khó bảo, cứng đầu.
  • Stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Unmanageable: khó quản lý, khó điều khiển.
manipulable

The teacher found the manipulable materials helpful for the lesson.

Adjective
  1. dễ hướng dẫn, diều khiển, sai bảo, dạy bảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa