thumping

/'θʌmpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
thumping

The heavy box landed on the floor with a loud thumping sound.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • To lớn, khổng lồ, đáng kể: Dùng để nhấn mạnh kích thước, số lượng hoặc mức độ rất lớn của một thứ đó.
    • Vang dội, ầm ầm: Miêu tả một âm thanh lớn, nặng nề lặp đi lặp lại.
  2. Phó từ (thông tục):

    • Hết mức, quá chừng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc hành động.
  3. Danh từ:

    • Tiếng đập thình thịch, tiếng nện ầm ầm: Chỉ âm thanh trầm, nặng mạnh phát ra từ một đập hoặc va chạm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We won by a thumping majority. (Chúng tôi thắng với đa số phiếu áp đảo.)
    • I have a thumping headache. (Tôi bị đau đầu dữ dội.)
    • We heard a thumping noise from upstairs. (Chúng tôi nghe thấy tiếng động ầm ầm từ tầng trên.)
  • Phó từ:

    • The book is thumping good! (Cuốn sách hay quá chừng!)
    • He told a thumping great lie. (Anh ta đã nói một lời nói dối to tướng.)
  • Danh từ:

    • The thumping of the bass drum echoed through the hall. (Tiếng đập thình thịch của trống bass vang vọng khắp hội trường.)
    • I could hear the thumping of my own heart. (Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A thumping victory/win": Một chiến thắng áp đảo, vang dội.

    • The team celebrated their thumping victory over their rivals. (Đội đã ăn mừng chiến thắng vang dội trước đối thủ.)
  • "Thumping beat/rhythm": Nhịp điệu mạnh mẽ, dồn dập (thường trong âm nhạc).

    • The song has a thumping beat that makes you want to dance. (Bài hát nhịp điệu dồn dập khiến bạn muốn nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Thump (động từ): Đập mạnh, nện xuống.

    • He thumped the table with his fist. (Anh ta đấm thình một cái xuống bàn.)
  • Thump (danh từ): Tiếng đập thình, đập mạnh.

    • The book fell to the floor with a thump. (Cuốn sách rơi xuống sàn với một tiếng "thịch".)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "to lớn"): Enormous (khổng lồ), huge (to lớn), massive (đồ sộ).
  • Danh từ (nghĩa "âm thanh"): Thud (tiếng đập mạnh), bang (tiếng nổ), boom (tiếng ầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "thumping" chủ yếu tính từ/phó từ/danh từ, không phrasal verb phổ biến. Cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "thump".) - Thump out: Chơi (nhạc) một cách mạnh mẽ thiếu tinh tế. - He was thumping out a tune on the old piano. (Anh ta đang một giai điệu trên cây đàn piano .)

Thành ngữ liên quan
  • Thumping great/lie/majority: Một cách nhấn mạnh mức độ rất lớn, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc thông tục.
    • That's a thumping great mistake! (Đó một sai lầm to tướng!)
thumping

The heavy box landed on the floor with a loud thumping sound.

tính từ
  1. (thông tục) to lớn, khổng lồ
phó từ
  1. hết mức, quá chừng
    • what a thumping great lie!
      nói láo đến thế hết mức!

Từ tương tự

Từ gần giống