tannant

Học thuật
Thân thiện
tannant

Un enfant tannant demande sans cesse pourquoi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngành thuộc da) Dùng để thuộc da: Chỉ chất chứa tannin, được sử dụng trong quá trình biến da sống thành da thuộc.
    • (Thân mật, thông tục) Làm phiền, quấy rầy: Chỉ người hoặc điều đó gây khó chịu, phiền toái một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chuyên ngành):
    • Cette usine utilise des écorces tannantes. (Nhà máy này sử dụng các loại vỏ cây để thuộc da.)
  • Tính từ (Nghĩa thông tục):
    • Il pose des questions tannantes toute la journée. (Anh ta đặt những câu hỏi làm phiền cả ngày.)
    • Cet enfant est vraiment tannant avec ses jeux bruyants. (Đứa trẻ này thực sự quấy rầy với những trò chơi ồn ào của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un raseur tannant": Một kẻ buồn chán làm phiền (cách nói nhấn mạnh).
    • Évite-le, c'est un raseur tannant. (Tránh hắn ta ra, đómột kẻ buồn chán làm phiền.)
  • Dùng như một danh từ thông tục: "un tannant" / "une tannante" để chỉ một người hay quấy rầy.
    • Quel tannant, ce type ! (Đúngmột kẻ quấy rầy, này!)
Biến thể từ gần giống
  • Tanner (động từ): Thuộc da; (thông tục) Làm phiền, quấy rầy.
    • Ils tannent le cuir. (Họ thuộc da.)
    • Arrête de me tanner ! (Đừng làm phiền tôi nữa!)
  • Tanin (danh từ): Chất tanin, chất chát (dùng trong thuộc da rượu vang).
  • Tannage (danh từ): Sự thuộc da, công nghệ thuộc da.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thông tục (làm phiền): Ennuyeux (buồn chán, phiền), agaçant (khó chịu, gây bực mình), casse-pieds (thô tục: làm phiền).
  • Nghĩa chuyên ngành (thuộc da): Astringent ( tính làm se, chát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'tannant')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tannant')

tannant

Un enfant tannant demande sans cesse pourquoi.

tính từ
  1. để thuộc da
    • Ecorces tannantes
      vỏ cây để thuộc da
  2. (thân mật) quấy rầy làm phiền
    • Bavard tannant
      kẻ ba hoa quấy rầy

Từ gần giống