tannant

tính từ
  1. để thuộc da
    • Ecorces tannantes
      vỏ cây để thuộc da
  2. (thân mật) quấy rầy làm phiền
    • Bavard tannant
      kẻ ba hoa quấy rầy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tannant
Un enfant tannant demande sans cesse pourquoi.