donnant

Học thuật
Thân thiện
donnant

On donne un cadeau en échange d'un autre, c'est donnant donnant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay cho, thích cho: Dùng để mô tả một người hoặc vật xu hướng cho đi một cách hào phóng, dễ dàng hoặc thường xuyên.
    • Có lợi, thuận lợi: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ một tình huống hoặc điều kiện mang lại lợi ích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une personne très donnante. (Đómột người rất hay cho / hào phóng.)
    • Une situation donnante en opportunités. (Một tình huống tạo ra nhiều cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donnant donnant": Cụm từ cố định có nghĩa là " đi lại", "công bằng qua lại". Đâymột khái niệm về sự trao đổi ngang giá hoặc hợp tác cùng có lợi.
    • Leur amitié est basée sur le principe du donnant donnant. (Tình bạn của họ dựa trên nguyên tắc đi lại.)
    • Dans les négociations, il faut parfois adopter une attitude donnant donnant. (Trong đàm phán, đôi khi cần phải thái độ đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Donner (động từ): cho, tặng, đưa.
    • Il donne son temps aux autres. (Anh ấy dành thời gian của mình cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Généreux (adj): hào phóng, rộng lượng.
  • Avantageux (adj): có lợi, thuận lợi (khi nói về tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "donner").

Thành ngữ liên quan
  • Donnant donnant: Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này, diễn tả sự trao đổi công bằng.
donnant

On donne un cadeau en échange d'un autre, c'est donnant donnant.

tính từ
  1. hay cho, thích cho
    • donnant donnant
      đi lại