donnant

tính từ
  1. hay cho, thích cho
    • donnant donnant
      đi lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "donnant"

Từ có nhắc đến "donnant"

donnant
On donne un cadeau en échange d'un autre, c'est donnant donnant.