tenant
/'tenənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thuê, người ở trọ: Chỉ người trả tiền để được sử dụng nhà, đất hoặc tài sản của người khác theo một hợp đồng (gọi là bail).
- Người bảo vệ, người ủng hộ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một học thuyết, ý tưởng.
- (Thể thao) Người giữ danh hiệu: Người đang giữ một danh hiệu, chức vô địch.
Tính từ:
- Liền, dính liền: Mô tả thứ gì đó gắn liền, không tách rời (thường dùng trong cụm từ cố định).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le tenant paie son loyer chaque mois. (Người thuê nhà trả tiền thuê mỗi tháng.)
- C'est un tenant de la philosophie des Lumières. (Ông ấy là người ủng hộ triết học Khai Sáng.)
- Le champion en titre est le tenant du trophée. (Nhà vô địch hiện tại là người đang giữ cúp.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Un terrain tenant à la forêt. (Một mảnh đất liền kề với khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Les tenants et les aboutissants (d'une affaire): Mọi chi tiết, mọi khía cạnh liên quan (của một vấn đề); nguồn gốc và hậu quả.
- Il connaît tous les tenants et les aboutissants de ce dossier compliqué. (Anh ấy biết rõ mọi ngóc ngách của hồ sơ phức tạp này.)
D'un seul tenant / Tout d'un tenant: Liền một mảnh, liền một khối (thường dùng cho đất đai).
- Ils possèdent un champ d'un seul tenant de cinq hectares. (Họ sở hữu một cánh đồng liền mạch rộng năm hecta.)
Biến thể và từ liên quan
- Tenir (động từ): Giữ, cầm, nắm giữ. Đây là động từ gốc.
- Bail (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê nhà/đất.
- Locataire (danh từ): Người thuê. (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất với nghĩa "người thuê" của ).
- Propriétaire (danh từ): Chủ sở hữu, chủ nhà (người cho thuê).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "locataire":
- Locataire: Người thuê (từ rất phổ biến và trung lập).
- Preneur: Người nhận thuê (ngôn ngữ pháp lý, hợp đồng).
- Pour le sens "défenseur":
- Défenseur: Người bảo vệ.
- Partisan: Người ủng hộ.
- Adhérent: Người tán thành.
Lưu ý sử dụng
- Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, nghĩa phổ biến và thường gặp nhất của tenant là "người thuê" (), mặc dù từ được dùng nhiều hơn.
- Các nghĩa như "người bảo vệ học thuyết" hay "người giữ danh hiệu" mang tính văn chương hoặc chuyên ngành hơn.
- Khi dùng với nghĩa tính từ ("liền"), tenant hầu như luôn đi kèm với giới từ (như ) hoặc trong các cụm từ cố định ().
tính từ
- Chemise à col tenant+ áo sơ mi cổ liền
- Séance tenantengay trong buổi họp, tức khắc
danh từ giống đực
- người bảo hộ, người bảo vệ
- Les tenants d'une doctrinenhững người bảo vệ một học thuyết
- (thể dục thể thao) người giữ (một danh vị)
- (số nhiều) đất phụ cận
- (sử học) kỵ sĩ nghênh chiến mọi đấu thủ
- d'un seul tenant, tout d'un tenantliền một khoảnh, liền
- Deux hectares d'un seul tenanthai hecta liền một khoảnh
- les tenants et les aboutissantsxem aboutissant