tenant

/'tenənt/
Học thuật
Thân thiện
tenant

Le tenant du titre de champion serre son trophée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thuê, người ở trọ: Chỉ người trả tiền để được sử dụng nhà, đất hoặc tài sản của người khác theo một hợp đồng (gọi là bail).
    • Người bảo vệ, người ủng hộ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người bảo vệ hoặc ủng hộ một học thuyết, ý tưởng.
    • (Thể thao) Người giữ danh hiệu: Người đang giữ một danh hiệu, chức vô địch.
  2. Tính từ:

    • Liền, dính liền: Mô tả thứ đó gắn liền, không tách rời (thường dùng trong cụm từ cố định).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le tenant paie son loyer chaque mois. (Người thuê nhà trả tiền thuê mỗi tháng.)
    • C'est un tenant de la philosophie des Lumières. (Ông ấyngười ủng hộ triết học Khai Sáng.)
    • Le champion en titre est le tenant du trophée. (Nhà vô địch hiện tạingười đang giữ cúp.)
  • Tính từ (trong cụm từ):

    • Un terrain tenant à la forêt. (Một mảnh đất liền kề với khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Les tenants et les aboutissants (d'une affaire): Mọi chi tiết, mọi khía cạnh liên quan (của một vấn đề); nguồn gốc hậu quả.

    • Il connaît tous les tenants et les aboutissants de ce dossier compliqué. (Anh ấy biết mọi ngóc ngách của hồ sơ phức tạp này.)
  • D'un seul tenant / Tout d'un tenant: Liền một mảnh, liền một khối (thường dùng cho đất đai).

    • Ils possèdent un champ d'un seul tenant de cinq hectares. (Họ sở hữu một cánh đồng liền mạch rộng năm hecta.)
Biến thể từ liên quan
  • Tenir (động từ): Giữ, cầm, nắm giữ. Đâyđộng từ gốc.
  • Bail (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê nhà/đất.
  • Locataire (danh từ): Người thuê. (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất với nghĩa "người thuê" của ).
  • Propriétaire (danh từ): Chủ sở hữu, chủ nhà (người cho thuê).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "locataire":
    • Locataire: Người thuê (từ rất phổ biến trung lập).
    • Preneur: Người nhận thuê (ngôn ngữ pháp lý, hợp đồng).
  • Pour le sens "défenseur":
    • Défenseur: Người bảo vệ.
    • Partisan: Người ủng hộ.
    • Adhérent: Người tán thành.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, nghĩa phổ biến thường gặp nhất của tenant là "người thuê" (), mặc dù từ được dùng nhiều hơn.
  • Các nghĩa như "người bảo vệ học thuyết" hay "người giữ danh hiệu" mang tính văn chương hoặc chuyên ngành hơn.
  • Khi dùng với nghĩa tính từ ("liền"), tenant hầu như luôn đi kèm với giới từ (như ) hoặc trong các cụm từ cố định ().
tenant

Le tenant du titre de champion serre son trophée.

tính từ
  1. Chemise à col tenant+ áo sơ mi cổ liền
    • Séance tenante
      ngay trong buổi họp, tức khắc
danh từ giống đực
  1. người bảo hộ, người bảo vệ
    • Les tenants d'une doctrine
      những người bảo vệ một học thuyết
  2. (thể dục thể thao) người giữ (một danh vị)
  3. (số nhiều) đất phụ cận
  4. (sử học) kỵ nghênh chiến mọi đấu thủ
    • d'un seul tenant, tout d'un tenant
      liền một khoảnh, liền
    • Deux hectares d'un seul tenant
      hai hecta liền một khoảnh
    • les tenants et les aboutissants
      xem aboutissant