tonnant

Học thuật
Thân thiện
tonnant

L'audience a répondu par une acclamation tonnante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giáng sấm sét, vang như sấm: Diễn tả một âm thanh rất lớn, mạnh mẽ đột ngột, giống như tiếng sấm.
    • (Thông tục) Lôi đình: Diễn tả một cảm xúc mãnh liệt, thườngsự tức giận, một cách rất mạnh mẽ đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les applaudissements tonnants ont salué sa performance. (Những tràng vỗ tay vang như sấm đã chào đón màn trình diễn của anh ấy.)
    • Il a poussé un rire tonnant qui a fait sursauter tout le monde. (Anh ta bật lên một tiếng cười vang như sấm khiến mọi người giật mình.)
    • Le tonnerre a produit un bruit tonnant. (Sấm đã tạo ra một âm thanh vang như sấm.)
    • Elle a eu une réaction tonnante face à cette nouvelle. ( ấy đã có một phản ứng lôi đình trước tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voix tonnante": Giọng nói vang như sấm, thường để chỉ thị hoặc quát mắng.

    • Le capitaine a donné l'ordre d'une voix tonnante. (Người đội trưởng đã ra lệnh bằng một giọng nói vang như sấm.)
  • "Silence tonnant": Sự im lặng đáng sợ hoặc gây chấn động (dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự nặng nề của ).

    • Son départ a été suivi d'un silence tonnant dans la salle. (Sự ra đi của anh ấy được tiếp nối bởi một sự im lặng nặng nề trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonnanttính từ. cùng gốc với danh từ tonnerre (tiếng sấm, sấm sét).
  • Tonnante (dạng thức nữ tính của tính từ).
  • Tonner (động từ): nổ sấm, sấm rền.
    • Le ciel commence à tonner. (Bầu trời bắt đầu nổ sấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Foudroyant: như sét đánh, chớp nhoáng (có thể chỉ sự nhanh chóng hoặc cường độ mạnh).
  • Fracassant: ầm ĩ, inh ỏi (chỉ âm thanh lớn, chói tai).
  • Furieux: giận dữ, điên tiết (đồng nghĩa với nghĩa "lôi đình").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "tonner".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire un tonnerre d'applaudissements: Tạo ra một tràng pháo tay vang dội như sấm.
    • Le discours du président a fait un tonnerre d'applaudissements. (Bài phát biểu của tổng thống đã tạo ra một tràng pháo tay vang dội.)
tonnant

L'audience a répondu par une acclamation tonnante.

tính từ
  1. giáng sấm sét
  2. vang như sấm
    • Acclamation tonnante
      tiếng hoan hô vang như sấm
  3. (thông tục) lôi đình
    • Colère tonnante
      cơn lôi đình

Từ gần giống

Từ chứa "tonnant"