tonnant

tính từ
  1. giáng sấm sét
  2. vang như sấm
    • Acclamation tonnante
      tiếng hoan hô vang như sấm
  3. (thông tục) lôi đình
    • Colère tonnante
      cơn lôi đình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tonnant"

tonnant
L'audience a répondu par une acclamation tonnante.