tenner
/'tenə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Tờ tiền mười bảng Anh: Một cách gọi thân mật, không chính thức cho một tờ tiền giấy có mệnh giá mười bảng tại Vương quốc Anh.
- Tờ tiền mười đô la Mỹ: Một cách gọi thân mật, không chính thức cho một tờ tiền giấy có mệnh giá mười đô la tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Can you break a twenty? I need a tenner. (Anh có thể đổi tờ hai mươi được không? Tôi cần một tờ mười.)
- I lent him a tenner last week and he still hasn't paid me back. (Tôi cho anh ta mượn mười bảng tuần trước và anh ta vẫn chưa trả lại.)
- The taxi fare was exactly a tenner. (Tiền taxi chính xác là mười đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be short of a tenner": thiếu mười bảng/đô la.
- I'm short of a tenner for the train ticket. (Tôi thiếu mười bảng để mua vé tàu.)
- "a tenner a head": mười bảng/đô la mỗi người.
- The entry fee is a tenner a head. (Phí vào cửa là mười bảng mỗi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Ten (n): Số mười; tờ mười bảng/đô la (cách gọi ít thông tục hơn).
- Ten-pound note (n): Tờ tiền mười bảng Anh (cách gọi chính thức).
- Ten-dollar bill (n): Tờ tiền mười đô la Mỹ (cách gọi chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Ten pounds: mười bảng Anh.
- Ten dollars: mười đô la Mỹ.
- Ten-spot (tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ): tờ mười đô la.
Lưu ý sử dụng
- "Tenner" là từ lóng thông tục, phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "ten-pound note" hoặc "ten-dollar bill".
- Từ này được dùng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng nghĩa cụ thể (bảng hay đô la) phụ thuộc vào ngữ cảnh địa lý của người nói.
danh từ
- (thông tục) giấy mười bảng (Anh); giấy mười đô la (Mỹ)