tanniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tẩy trắng (vải, sợi) bằng khói: Hành động xử lý vải, đặc biệt là vải lanh, bằng khói để làm cho chúng có màu trắng hoặc vàng nhạt hơn. Đây là một phương pháp cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les anciens tisserands savaient comment tanniser le lin pour lui donner une belle couleur. (Những người thợ dệt ngày xưa biết cách tẩy trắng bằng khói vải lanh để cho nó một màu sắc đẹp.)
- Cette étoffe a été tannisée selon une méthode traditionnelle. (Loại vải này đã được tẩy trắng bằng khói theo một phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nghề thủ công truyền thống, đặc biệt là trong ngành dệt may hoặc mô tả các kỹ thuật cổ xưa. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Taniser (ngoại động từ): Đây là một dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "tanniser".
- Blanchir (ngoại động từ): Làm trắng, tẩy trắng (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều vật liệu và bằng nhiều phương pháp khác nhau, không chỉ bằng khói).
Từ đồng nghĩa
- Blanchir à la fumée: Tẩy trắng bằng khói (cụm từ giải thích rõ phương pháp).
ngoại động từ
- như taniser