tanniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tẩy trắng (vải, sợi) bằng khói: Hành động xửvải, đặc biệtvải lanh, bằng khói để làm cho chúng màu trắng hoặc vàng nhạt hơn. Đâymột phương pháp cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens tisserands savaient comment tanniser le lin pour lui donner une belle couleur. (Những người thợ dệt ngày xưa biết cách tẩy trắng bằng khói vải lanh để cho một màu sắc đẹp.)
    • Cette étoffe a été tannisée selon une méthode traditionnelle. (Loại vải này đã được tẩy trắng bằng khói theo một phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nghề thủ công truyền thống, đặc biệttrong ngành dệt may hoặc mô tả các kỹ thuật cổ xưa. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Taniser (ngoại động từ): Đâymột dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "tanniser".
  • Blanchir (ngoại động từ): Làm trắng, tẩy trắng (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều vật liệu bằng nhiều phương pháp khác nhau, không chỉ bằng khói).
Từ đồng nghĩa
  • Blanchir à la fumée: Tẩy trắng bằng khói (cụm từ giải thích phương pháp).
ngoại động từ
  1. như taniser

Từ gần giống