taniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho bột thuộc da vào: Hành động thêm chất tannin (thường từ vỏ cây hoặc các nguồn thực vật) vào da sống để biến nó thành da thuộc, giúp da không bị thối rữa và trở nên bền hơn.
- Thêm tanin vào (hèm rượu): Trong ngành sản xuất rượu vang, đây là hành động bổ sung tannin vào hèm rượu (nước nho lên men) để điều chỉnh hương vị, cấu trúc và khả năng bảo quản của rượu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tanneur va taniser les peaux brutes. (Người thợ thuộc da sẽ cho bột thuộc da vào những tấm da thô.)
- Pour équilibrer le vin, le vigneron peut taniser le moût. (Để cân bằng rượu vang, người làm rượu có thể thêm tanin vào hèm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taniser une préparation": Thêm tanin vào một hỗn hợp chế biến (thường trong ngành thực phẩm hoặc hóa chất) vì mục đích bảo quản hoặc tạo vị chát.
- Cette recette ancienne conseille de taniser la préparation avec de l'écorce de chêne. (Công thức cổ này khuyên nên thêm tanin từ vỏ sồi vào hỗn hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tannage (danh từ): Quá trình thuộc da, sự thuộc da.
- Le tannage de cette peau a pris plusieurs semaines. (Quá trình thuộc da tấm da này đã mất vài tuần.)
- Tannin (danh từ): Tanin, chất chát (có trong trà, rượu vang, vỏ cây).
- Ce vin rouge est riche en tannins. (Loại rượu vang đỏ này giàu tanin.)
- Tanneur (danh từ): Thợ thuộc da.
- Le tanneur travaille dans une tannerie. (Người thợ thuộc da làm việc trong một xưởng thuộc da.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter au tanin: Xử lý bằng tanin (trong ngữ cảnh thuộc da hoặc chế biến rượu).
- Imprégner de tanin: Tẩm, thấm đẫm tanin.
Lưu ý
- Từ "taniser" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực: thuộc da và sản xuất rượu vang. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- cho bột thuộc da vào
- thêm tanin vào (hèm rượu)