tancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • Quở mắng, trách mắng: Hành động la mắng hoặc khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc, thường với giọng điệu nặng nề hoặc tức giận. Từ này mang sắc thái văn học, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a tancé l'élève pour son manque de travail. (Giáo viên đã quở mắng học sinh sự lười biếng của em.)
    • Il s'est fait tancer vertement par son supérieur. (Anh ta bị cấp trên trách mắng thậm tệ.)
    • Elle tance souvent ses enfants quand ils font du bruit. ( ấy thường quở mắng các con khi chúng làm ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tancer d'importance": Quở mắng nghiêm trọng, mắng một trận nên thân.
    • Après sa bêtise, il s'est fait tancer d'importance par ses parents. (Sau trò nghịch ngợm của mình, cậu ta đã bị bố mẹ mắng một trận nên thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanceur, tanceuse (danh từ, ít dùng): Người hay quở mắng.
  • Tancé, tancée (tính từ/quá khứ phân từ): Bị quở mắng.
    • Un enfant tancé. (Một đứa trẻ bị mắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réprimander: Khiển trách, quở trách (trang trọng hơn).
  • Gronder: La mắng, rầy la (thông dụng hơn, thường dùng cho trẻ con).
  • Sermonner: Răn dạy, quở trách (thường mang ý giảng giải, khuyên bảo).
  • Admonester: Khiển trách, cảnh cáo (trang trọng, tính chất chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Féliciter: Khen ngợi.
  • Louer: Ca ngợi, tán dương.
  • Encourager: Động viên, khuyến khích.
ngoại động từ
  1. (văn học) quở mắng
    • tancer un enfant
      quở mắng một đứa trẻ

Từ chứa "tancer"

Từ có nhắc đến "tancer"