tantalus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tantalus (Thần thoại Hy Lạp): Một vị vua độc ác, con trai của thần Zeus. Ông bị trừng phạt ở âm phủ bằng cách đứng trong nước nhưng không thể uống được vì nước rút đi mỗi khi cúi xuống, và dưới những cành cây sai trái nhưng không thể hái được vì chúng vụt lên mỗi khi với tay.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Tantalus bị trừng phạt vì tội ác chống lại các vị thần.)
- (Câu chuyện về Tantalus là một ví dụ nổi tiếng về sự dày vò vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tantalize" (động từ): Gây ham muốn, cám dỗ nhưng không cho thỏa mãn, bắt nguồn từ hình phạt của Tantalus.
- The smell of food tantalized the hungry children. (Mùi thức ăn làm lũ trẻ đói thèm muốn nhưng không thể với tới.)
- "tantalizing" (tính từ): Gây thèm muốn, hấp dẫn nhưng khó đạt được.
- She gave a tantalizing smile before disappearing. (Cô ấy nở một nụ cười đầy cám dỗ trước khi biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tantalizing (tính từ): Hấp dẫn, cám dỗ.
- The tantalizing aroma of coffee filled the room. (Hương cà phê cám dỗ tràn ngập căn phòng.)
- Tantalus cup (danh từ): Cốc có vòi hút bên trong, khiến người uống không thể uống được nước — một phát minh mô phỏng hình phạt của Tantalus.
Từ đồng nghĩa
- Tormentor: Kẻ hành hạ (nhưng không hoàn toàn tương đương, vì Tantalus là một nhân vật cụ thể).
- Sufferer of eternal hunger/thirst: Người chịu đói khát vĩnh viễn.
Các cụm từ liên quan
- "Tantalus's punishment": Hình phạt kiểu Tantalus — chỉ sự trừng phạt bằng cách cho thấy thứ mong muốn nhưng không thể đạt được.
- The boss's promise was like Tantalus's punishment: always near but never accessible. (Lời hứa của sếp giống như hình phạt của Tantalus: luôn gần nhưng không bao giờ với tới được.)
Thành ngữ liên quan
- "Tantalus-like": Giống như Tantalus, chỉ trạng thái bị cám dỗ nhưng không thể thỏa mãn.
- He felt Tantalus-like frustration as the money was just out of reach. (Anh ấy cảm thấy sự thất vọng kiểu Tantalus khi số tiền ở ngay ngoài tầm với.)