dauntless

/'dɔ:ntlis/
tính từ
  1. không sợ, dũng cảm, gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dauntless"

Từ có nhắc đến "dauntless"

dauntless
The dauntless explorer led the expedition through the dense jungle.