taoïste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Đạo giáo, thuộc về Lão giáo: "taoïste" mô tả những gì liên quan đến triết lý, tín ngưỡng hoặc thực hành của Đạo giáo (Lão giáo), một truyền thống tư tưởng và tôn giáo có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại.
Danh từ:
- Người theo Đạo giáo, tín đồ Lão giáo: "taoïste" chỉ một người tin theo và thực hành các giáo lý của Đạo giáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La philosophie taoïste met l'accent sur l'harmonie avec la nature. (Triết lý Đạo giáo nhấn mạnh vào sự hài hòa với tự nhiên.)
- C'est un temple taoïste très ancien. (Đó là một ngôi đền Đạo giáo rất cổ.)
Danh từ:
- Mon voisin est un taoïste pratiquant. (Người hàng xóm của tôi là một tín đồ Đạo giáo thực hành.)
- Les taoïstes cherchent souvent la paix intérieure. (Những người theo Đạo giáo thường tìm kiếm sự bình an nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pensée taoïste": tư tưởng Đạo giáo.
- La pensée taoïste a influencé de nombreux domaines artistiques. (Tư tưởng Đạo giáo đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực nghệ thuật.)
"communauté taoïste": cộng đồng Đạo giáo.
- Une grande communauté taoïste vit dans cette région. (Một cộng đồng Đạo giáo lớn sống ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Taoïsme (danh từ): Đạo giáo, Lão giáo.
- Le taoïsme est l'une des grandes philosophies chinoises. (Đạo giáo là một trong những triết lý lớn của Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Adepte du taoïsme: người theo Đạo giáo (danh từ).
- Relatif au taoïsme: thuộc về Đạo giáo (tính từ).
danh từ
- người theo đạo Lão