tapant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Đúng lúc chuông đánh, đúng giờ: Dùng để chỉ một thời điểm chính xác khi tiếng chuông vừa điểm, thường là chuông nhà thờ hoặc chuông báo giờ. Nó nhấn mạnh sự chính xác về thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est arrivé midi tapant. (Anh ấy đến đúng lúc chuông đánh mười hai giờ trưa / đúng mười hai giờ trưa.)
- Le rendez-vous est fixé à huit heures tapantes. (Cuộc hẹn được ấn định vào đúng tám giờ (khi chuông điểm).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'heure tapante": Cụm từ này đồng nghĩa và nhấn mạnh hơn nữa ý "đúng giờ chính xác".
- Le spectacle commence à 20h à l'heure tapante. (Buổi biểu diễn bắt đầu đúng 20 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Taper (động từ): Có nghĩa gốc là "đánh", "gõ". "Tapant" bắt nguồn từ ý nghĩa này, chỉ việc chuông "đánh" (điểm giờ).
- Pile (phó từ, thân mật): Cũng có nghĩa là "đúng giờ", nhưng không mang sắc thái "tiếng chuông" như "tapant".
- Je serai là pile à 9h. (Tôi sẽ đến đúng 9 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Précisément: chính xác.
- Juste: đúng, vừa đúng.
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong văn nói thân mật hơn là văn viết trang trọng.
- Nó luôn đứng sau cụm từ chỉ giờ (ví dụ: , ).
tính từ
- (thân mật) đúng lúc chuông đánh
- Midi tapantđúng lúc chuông đánh mười hai giờ trưa, đúng mười hai giờ trưa