tapenade
Định nghĩa
Danh từ
- Món pa-tê hoặc sốt đặc: "tapenade" là một loại sốt đặc hoặc pa-tê có nguồn gốc từ vùng Provence, Pháp, được làm từ ô liu đen, cá cơm, nụ bạch hoa (capers) và dầu ô liu, thường được xay nhuyễn thành hỗn hợp sền sệt.
- Thành phần chính: Ngoài các nguyên liệu cốt lõi, tapenade còn có thể thêm tỏi, nước cốt chanh, hoặc thảo mộc như húng tây.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phết một ít tapenade lên một lát bánh mì giòn để làm món khai vị nhanh.)
- (Món tapenade này có vị mặn mòi của biển, kết hợp tốt với rau nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homemade tapenade": tapenade tự làm, thường được điều chỉnh theo khẩu vị cá nhân.
- She prefers homemade tapenade with extra capers for a tangier taste. (Cô ấy thích tapenade tự làm với nhiều nụ bạch hoa hơn để có vị chua hơn.)
- "Tapenade as a dip": tapenade dùng làm nước chấm.
- Serve the tapenade with raw vegetables or pita chips. (Dùng tapenade với rau sống hoặc bánh pita chiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapenade noire: tapenade đen (làm từ ô liu đen).
- The tapenade noire is the classic version from Provence. (Tapenade noire là phiên bản cổ điển từ vùng Provence.)
- Tapenade verte: tapenade xanh (làm từ ô liu xanh).
- Tapenade verte is milder and often includes almonds. (Tapenade verte nhẹ hơn và thường có hạnh nhân.)
- Olive paste: hỗn hợp ô liu nghiền, tương tự nhưng ít nguyên liệu hơn.
- This olive paste is simpler than tapenade because it lacks anchovies. (Hỗn hợp ô liu nghiền này đơn giản hơn tapenade vì thiếu cá cơm.)
Từ đồng nghĩa
- Olive spread: sốt phết ô liu (từ chung, ít đặc thù hơn).
- Provençal paste: pa-tê kiểu Provence (mô tả nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread on: phết lên.
- Spread the tapenade on crostini before toasting. (Phết tapenade lên bánh mì nướng trước khi nướng.)
- Mix into: trộn vào.
- Mix a spoonful of tapenade into the salad dressing for extra flavor. (Trộn một thìa tapenade vào nước sốt salad để tăng hương vị.)
Thành ngữ liên quan
- A taste of Provence: hương vị của vùng Provence (ẩn dụ cho sự tinh tế và đơn giản trong ẩm thực).
- This tapenade brings a taste of Provence to your table. (Món tapenade này mang hương vị của vùng Provence đến bàn ăn của bạn.)