taproom

/'tæprum/ Cách viết khác : (taphouse) /'tæphaus/
Học thuật
Thân thiện
taproom

A group of friends gathers at the taproom for a drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệm rượu, quán rượu: Một căn phòng hoặc cơ sở kinh doanh nơi đồ uống cồn (như bia, rượu) được phục vụ trực tiếp qua quầy. Đây thường một không gian công cộng, đơn giản, tập trung vào việc uống rượu bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old taproom on the corner has been serving beer for over a century. (Tiệm rượu góc phố đã phục vụ bia trong hơn một thế kỷ.)
    • After work, he often stops by the taproom for a pint. (Sau giờ làm, anh ấy thường ghé vào tiệm rượu để uống một cốc bia.)
    • The hotel's taproom was cozy and filled with locals. (Tiệm rượu trong khách sạn thì ấm cúng đầy ắp người địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a traditional taproom": một tiệm rượu truyền thống, thường chỉ phục vụ đồ uống ít thức ăn.
    • He prefers the atmosphere of a traditional taproom to a noisy nightclub. (Anh ấy thích không khí của một tiệm rượu truyền thống hơn một câu lạc bộ đêm ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Taphouse (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác của "taproom", cũng có nghĩa tiệm rượu, quán rượu.
  • Bar (danh từ): Quầy bar, quán bar. Đây từ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ nơi nào quầy phục vụ đồ uống cồn, bao gồm cả trong khách sạn, nhà hàng hoặc câu lạc bộ.
  • Pub (danh từ, viết tắt của "public house"): Quán rượu kiểu Anh, thường nơi phục vụ cả đồ uống cồn thức ăn trong một không gian thân thiện.
Từ đồng nghĩa
  • Bar: Quán bar, quầy bar.
  • Saloon: Quán rượu (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc miền Tây nước Mỹ).
  • Public house (Pub): Quán rượu công cộng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "taproom". Các thành ngữ thường liên quan đến việc uống rượu bia nói chung, như "drown one's sorrows" - uống rượu để quên sầu, có thể diễn ra tại một taproom.)

taproom

A group of friends gathers at the taproom for a drink.

danh từ
  1. tiệm rượu

Từ đồng nghĩa