barroom

/'bɑ:rum/
Học thuật
Thân thiện
barroom

A man sits on a stool at the barroom counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu, phòng rượu: Một căn phòng hoặc cơ sở kinh doanh nơi đồ uống cồn được phục vụ trực tiếp qua quầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old barroom was filled with the sound of laughter and clinking glasses. (Quán rượu kia ngập tràn tiếng cười tiếng ly va chạm.)
    • He walked into the dimly lit barroom and ordered a beer. (Anh ta bước vào phòng rượu ánh sáng mờ gọi một cốc bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barroom brawl": một cuộc ẩu đả, đánh nhau trong quán rượu.
    • The movie scene featured a classic barroom brawl. (Cảnh phim một cuộc ẩu đả trong quán rượu kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (n): quán bar, quầy bar. (Từ ngắn gọn phổ biến hơn cho "barroom").
  • Pub (n): quán rượu kiểu Anh.
  • Tavern (n): quán rượu, tửu quán.
Từ đồng nghĩa
  • Saloon: quán rượu (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc miền Tây nước Mỹ).
  • Taproom: phòng bán bia rượu (trong một nhà trọ hoặc khách sạn).
Lưu ý
  • "Barroom" nhấn mạnh vào không gian căn phòng nơi quầy bar, thường mang sắc thái cổ điển hoặc truyền thống hơn từ "bar" đơn thuần. Từ này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại.
barroom

A man sits on a stool at the barroom counter.

danh từ
  1. xe cút kít ((cũng) wheel barroom)
  2. cáng ((cũng) hand barroom)
  3. xe ba gác ((cũng) coster's barroom)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống