taquoir

Học thuật
Thân thiện
taquoir

Un typographe utilise un taquoir pour aligner les caractères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ván dỗ (ngành in): Một dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại dùng trong ngành in ấn truyền thống để dỗ ( nhẹ đều) lên mặt các con chữ in, giúp chúng nằm đều phẳng trên bề mặt trước khi in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'imprimeur utilise un taquoir pour aligner les caractères. (Người thợ in sử dụng một ván dỗ để căn đều các con chữ.)
    • Le taquoir est un outil traditionnel de typographie. (Ván dỗmột công cụ truyền thống của nghề sắp chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frapper avec le taquoir": bằng ván dỗ.
    • Il faut frapper doucement avec le taquoir pour ne pas abîmer les caractères. (Phải nhẹ nhàng bằng ván dỗ để không làm hỏng các con chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Planche à taquer (cụm danh từ): Một tên gọi khác hoặc cách mô tả cho "taquoir".
  • Maillet (danh từ): Cái vồ, búa gỗ (một dụng cụ chức năng đập tương tự nhưng không chuyên dụng trong in ấn).
Từ đồng nghĩa
  • Bloc à frapper (trong ngữ cảnh in ấn): Khối để .
  • Tampon en bois (nghĩa rộng): Miếng đệm gỗ.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành (in ấn) rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày.
taquoir

Un typographe utilise un taquoir pour aligner les caractères.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) ván dỗ (để dỗ chữ cho đều)

Từ gần giống