tiqueur

Học thuật
Thân thiện
tiqueur

Un cheval tiqueur se tient dans son box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thú y học) Có tật nuốt hơi: Dùng để mô tả một con vật, thườngngựa, thói quen xấucắn vào một vật đó (như thành chuồng) nuốt hơi vào bụng.
    • (Tâmhọc) Có tật máy giật: Dùng để mô tả một người thói quen hoặc tật lặp đi lặp lại một kiểu nói hoặc những cử chỉ nhất định một cách không kiểm soát được.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thú y học) Ngựa có tật nuốt hơi: Con ngựa mắc tật xấunuốt hơi.
    • (Tâmhọc) Người có tật máy giật: Người thói quen hoặc tật lặp đi lặp lại một kiểu nói hoặc những cử chỉ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un cheval tiqueur peut endommager les barres de son box. (Một con ngựa có tật nuốt hơi có thể làm hỏng các thanh chắn chuồng của .)
    • Le patient présente un comportement tiqueur avec des clignements d'yeux répétitifs. (Bệnh nhân biểu hiện máy giật với những cái chớp mắt lặp đi lặp lại.)
  • Danh từ:

    • Ce tiqueur a besoin d'un collier anti-tic. (Con ngựa nuốt hơi này cần một chiếc vòng cổ chống tật.)
    • Le tiqueur effectue ses gestes de manière involontaire. (Người có tật máy giật thực hiện các cử chỉ của mình một cách không chủ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thú y, thuật ngữ này thường được sử dụng chuyên môn để chẩn đoán mô tả một vấn đề hành vingựa.
  • Trong tâmhọc thần kinh học, từ này có thể được dùng để mô tả các triệu chứng liên quan đến rối loạn Tic, mặc dù thuật ngữ chính xác hơn thường là "atteint de tics".
Biến thể từ gần giống
  • Tic (danh từ giống đực): Cử chỉ, lời nói hoặc động tác lặp đi lặp lại một cách nhanh chóng, đột ngột không chủ ý. Đâytừ gốc tạo nên "tiqueur".
    • Il a un tic nerveux. (Anh ấy có một tật máy giật do thần kinh.)
  • Tiquer (động từ): hành động máy giật, giật mình (theo nghĩa bóng: phản ứng lại một cách rõ rệt).
    • Il a tiqué en entendant cette remarque. (Anh ta giật mình/khó chịu khi nghe thấy nhận xét đó.)
Từ đồng nghĩa
  • (Thú y học): "Aérophagique" (có thể dùng trong một số ngữ cảnh để chỉ hành vi nuốt không khí).
  • (Tâmhọc): "Atteint de tics" (người mắc chứng máy giật), "présentant des tics" ( biểu hiện máy giật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tiqueur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tiqueur".

tiqueur

Un cheval tiqueur se tient dans son box.

tính từ
  1. (thú y học) có tật nuốt hơi
    • Cheval tiqueur
      ngực có tật nuốt hơi
danh từ giống đực
  1. (thú y học) ngựa có tật nuốt hơi
  2. (tâmhọc) người có tật (hay nói một kiểu nào đó, hay những cử chỉ nào đó...)

Từ gần giống

Từ chứa "tiqueur"