tiqueur

tính từ
  1. (thú y học) có tật nuốt hơi
    • Cheval tiqueur
      ngực có tật nuốt hơi
danh từ giống đực
  1. (thú y học) ngựa có tật nuốt hơi
  2. (tâmhọc) người có tật (hay nói một kiểu nào đó, hay những cử chỉ nào đó...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiqueur"

tiqueur
Un cheval tiqueur se tient dans son box.