tiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Thú y học) Có tật nuốt hơi: Dùng để chỉ một thói quen xấu ở ngựa, khi con vật nuốt không khí và thường cọ răng vào một vật gì đó.
- (Thân mật) Nhăn nhó, tỏ vẻ khó chịu hoặc ngạc nhiên: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả phản ứng trên khuôn mặt (như nhíu mày, giật mắt) khi ai đó bất ngờ, không đồng ý hoặc thấy khó chịu trước một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ce cheval a tendance à tiquer. (Con ngựa này có khuynh hướng nuốt hơi.)
- Il a tiqué en entendant le prix. (Anh ta nhăn mặt khi nghe thấy giá.)
- Ma proposition l'a fait tiquer. (Đề nghị của tôi làm ông ta nhăn nhó khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire tiquer quelqu'un: Làm cho ai đó phản ứng bằng một cử chỉ khó chịu hoặc ngạc nhiên.
- Son attitude arrogante fait tiquer tout le monde. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm mọi người đều khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tic (danh từ): Một cử động hoặc thói quen nhỏ, thường không kiểm soát được (như giật mắt, nháy mắt). Đây là gốc từ của "tiquer".
- Il a un tic nerveux. (Anh ấy có một tật máy giật do thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Grimacer: Nhăn mặt.
- Sursauter: Giật mình, giật nảy người (thể hiện sự ngạc nhiên).
- Réagir: Phản ứng (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Sans tiquer: (Thành ngữ) Mà không một chút phản ứng, không nhăn mặt, tỏ ra bình thản.
- Il a payé la note très chère sans tiquer. (Anh ấy đã thanh toán hóa đơn rất đắt mà không chớp mắt.)
nội động từ
- (thú y học) có tật nuốt hơi (ngựa)
- (thân mật) nhăn nhó khó chịu
- Ma proposition l'a fait tiquerđề nghị của tôi làm ông ta nhăn nhó khó chịu