tiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Thú y học) Có tật nuốt hơi: Dùng để chỉ một thói quen xấungựa, khi con vật nuốt không khí thường cọ răng vào một vật đó.
    • (Thân mật) Nhăn nhó, tỏ vẻ khó chịu hoặc ngạc nhiên: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả phản ứng trên khuôn mặt (như nhíu mày, giật mắt) khi ai đó bất ngờ, không đồng ý hoặc thấy khó chịu trước một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ce cheval a tendance à tiquer. (Con ngựa này khuynh hướng nuốt hơi.)
    • Il a tiqué en entendant le prix. (Anh ta nhăn mặt khi nghe thấy giá.)
    • Ma proposition l'a fait tiquer. (Đề nghị của tôi làm ông ta nhăn nhó khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire tiquer quelqu'un: Làm cho ai đó phản ứng bằng một cử chỉ khó chịu hoặc ngạc nhiên.
    • Son attitude arrogante fait tiquer tout le monde. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm mọi người đều khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tic (danh từ): Một cử động hoặc thói quen nhỏ, thường không kiểm soát được (như giật mắt, nháy mắt). Đâygốc từ của "tiquer".
    • Il a un tic nerveux. (Anh ấy có một tật máy giật do thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Grimacer: Nhăn mặt.
  • Sursauter: Giật mình, giật nảy người (thể hiện sự ngạc nhiên).
  • Réagir: Phản ứng (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Sans tiquer: (Thành ngữ) không một chút phản ứng, không nhăn mặt, tỏ ra bình thản.
    • Il a payé la note très chère sans tiquer. (Anh ấy đã thanh toán hóa đơn rất đắt không chớp mắt.)
nội động từ
  1. (thú y học) có tật nuốt hơi (ngựa)
  2. (thân mật) nhăn nhó khó chịu
    • Ma proposition l'a fait tiquer
      đề nghị của tôi làm ông ta nhăn nhó khó chịu