toquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • nhẹ, đập nhẹ vào: Hành động dùng tay hoặc một vật để tạo ra tiếng động nhỏ, thườngđể gây sự chú ý hoặc xin phép vào một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il toque à la porte avant d'entrer. (Anh ấy cửa trước khi bước vào.)
    • On a toqué à la fenêtre pour les appeler. (Chúng tôi đã nhẹ vào cửa sổ để gọi họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toquer à la porte de quelqu'un": cửa nhà ai đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ như tìm kiếm sự giúp đỡ).

    • Il est venu toquer à ma porte pour demander de l'aide. (Anh ta đã đến cửa nhà tôi để nhờ giúp đỡ.)
  • "Se faire toquer (la tête)" (thông tục): Bị điên, bị mất trí (cách nói thân mật, hài hước).

    • Avec tout ce stress, je vais finir par me faire toquer ! (Với tất cả áp lực này, tôi sẽ phát điên mất thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Toquade (danh từ giống cái): Sự say mê bất chợt, sự thích thú nhất thời.

    • Elle a une toquade pour la poterie en ce moment. ( ấy đang say mê đồ gốm vào lúc này.)
  • Toqué, toquée (tính từ/danh từ, thông tục): Gàn, hâm, điên (chỉ người hơi khác thường hoặc có vẻ điên).

    • C'est un vieux toqué, mais il est très gentil. (Ông ấymột người già hơi gàn, nhưng rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frapper: Đập, (thường mạnh hơn hoặc trang trọng hơn "toquer").
  • Cogner: Đập mạnh, đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toquer à (une porte, une fenêtre): vào (cửa, cửa sổ).
    • Il toqua deux fois à la porte vitrée. (Anh ta hai cái vào cửa kính.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir quelqu'un/toi/... dans le toquet (rất thông tục): Bị ám ảnh bởi ai đó, "phải lòng" ai đó.
    • Depuis qu'il l'a vue, il l'a dans le toquet. (Kể từ khi nhìn thấy ấy, anh ta bị ấy ám ảnh.)
nội động từ
  1. đập nhẹ vào, vào
    • Toquer à la porte
      cửa

Từ chứa "toquer"

Từ có nhắc đến "toquer"