toquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- Gõ nhẹ, đập nhẹ vào: Hành động dùng tay hoặc một vật để tạo ra tiếng động nhỏ, thường là để gây sự chú ý hoặc xin phép vào một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il toque à la porte avant d'entrer. (Anh ấy gõ cửa trước khi bước vào.)
- On a toqué à la fenêtre pour les appeler. (Chúng tôi đã gõ nhẹ vào cửa sổ để gọi họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toquer à la porte de quelqu'un": Gõ cửa nhà ai đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ như tìm kiếm sự giúp đỡ).
- Il est venu toquer à ma porte pour demander de l'aide. (Anh ta đã đến gõ cửa nhà tôi để nhờ giúp đỡ.)
"Se faire toquer (la tête)" (thông tục): Bị điên, bị mất trí (cách nói thân mật, hài hước).
- Avec tout ce stress, je vais finir par me faire toquer ! (Với tất cả áp lực này, tôi sẽ phát điên mất thôi!)
Biến thể và từ gần giống
Toquade (danh từ giống cái): Sự say mê bất chợt, sự thích thú nhất thời.
- Elle a une toquade pour la poterie en ce moment. (Cô ấy đang say mê đồ gốm vào lúc này.)
Toqué, toquée (tính từ/danh từ, thông tục): Gàn, hâm, điên (chỉ người hơi khác thường hoặc có vẻ điên).
- C'est un vieux toqué, mais il est très gentil. (Ông ấy là một người già hơi gàn, nhưng rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Frapper: Đập, gõ (thường mạnh hơn hoặc trang trọng hơn "toquer").
- Cogner: Đập mạnh, đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toquer à (une porte, une fenêtre): Gõ vào (cửa, cửa sổ).
- Il toqua deux fois à la porte vitrée. (Anh ta gõ hai cái vào cửa kính.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir quelqu'un/toi/... dans le toquet (rất thông tục): Bị ám ảnh bởi ai đó, "phải lòng" ai đó.
- Depuis qu'il l'a vue, il l'a dans le toquet. (Kể từ khi nhìn thấy cô ấy, anh ta bị cô ấy ám ảnh.)
nội động từ
- đập nhẹ vào, gõ vào
- Toquer à la portegõ cửa