tarabiscoté

tính từ
  1. nhiều đường xoi
  2. trang trí rườm rà
  3. kiểu cách
    • Style tarabiscoté
      lời văn kiểu cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tarabiscoté"

tarabiscoté
Un meuble tarabiscoté se trouve dans le salon.