tarabiscot

Học thuật
Thân thiện
tarabiscot

Un artisan utilise un tarabiscot pour décorer un panneau de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường xoi (trên đồ gỗ): "Tarabiscot" chỉ một loại đường trang trí, thườngnhững đường rãnh, đường xoắn hoặc hoa văn chạm khắc phức tạp trên bề mặt đồ gỗ hoặc các vật liệu khác.
    • Cái bào xoi: "Tarabiscot" cũng có thể dùng để chỉ một loại dụng cụ, như một cái bào đặc biệt, dùng để tạo ra những đường trang trí đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les tarabiscots sur ce meuble ancien sont d'une grande finesse. (Những đường xoi trên chiếc tủ cổ này rất tinh xảo.)
    • L'ébéniste a utilisé un tarabiscot pour réaliser cette moulure. (Người thợ mộc đã dùng một cái bào xoi để tạo ra đường chỉ trang trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail au tarabiscot": công việc chạm khắc tỉ mỉ, công phu.
    • La restauration de ce cadre nécessite un travail au tarabiscot. (Việc phục chế khung tranh này đòi hỏi một công việc chạm khắc tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarabiscoté (adj): được trang trí bằng những đường xoi phức tạp; (nghĩa bóng) phức tạp, rườm rà.

    • Un style tarabiscoté. (Một phong cách trang trí cầu kỳ.)
    • Une explication tarabiscotée. (Một lời giải thích rườm rà, phức tạp.)
  • Tarabiscotage (n): hành động tạo ra những đường xoi; (nghĩa bóng) sự làm cho trở nên phức tạp một cách không cần thiết.

Từ đồng nghĩa
  • Moulure (n): đường chỉ, đường viền trang trí.
  • Frisure (n): đường uốn lượn, đường xoắn (trang trí).
  • Ciselure (n): sự chạm trổ, đường nét chạm trổ tinh xảo.
Thành ngữ liên quan
  • Être tarabiscoté: (nghĩa bóng) phức tạp, rối rắm, khó hiểu.
    • Son plan est vraiment tarabiscoté, personne n'y comprend rien. (Kế hoạch của anh ta thực sự rối rắm, chẳng ai hiểu cả.)
tarabiscot

Un artisan utilise un tarabiscot pour décorer un panneau de bois.

danh từ giống đực
  1. đường xoi (trên đồ gỗ)
  2. cái bào xoi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tarabiscot"